Mega 6/45
Kỳ #00850Thứ tư, 16/2/202218:00
Jackpot 43.057.471.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 43.057.471.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 31 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.816 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 27.072 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 2 năm 2022: XSDN 758479; XSCT 336795; XSST 696899; XSDNG 583586; XSKH 335801; Mega 6/45 02 05 08 16 22 42; MAX3D 630, 796; DT123 796478; Xổ số điện toán 6x36 03 10 24 29 31 32; TT4 9890; XSMB 89562.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 2K3 | Cần ThơXSCT - K3T2 | Sóc TrăngXSST - T2K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 758479 | 336795 | 696899 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 80966 | 10279 | 87208 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 22634 | 42061 | 25001 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0405017555 | 7388634174 | 9079165507 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 17020451379966095303069738682439324 | 76508513890157808207286261979366842 | 62676624845685332887509699535060767 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1895 | 9360 | 8980 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 130661093766 | 163256454086 | 648661559303 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 200 | 694 | 434 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 62 | 31 | 84 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0256 | 0 | 0369 |
| - | 1 | - |
| 6 | 2 | 042 |
| 07 | 3 | 47 |
| 223 | 4 | - |
| 59 | 5 | 05 |
| 062 | 6 | 0262 |
| 3 | 7 | 39 |
| - | 8 | - |
| 07 | 9 | 5 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 78 |
| 36 | 1 | - |
| 34 | 2 | 6 |
| 9 | 3 | 12 |
| 79 | 4 | 25 |
| 49 | 5 | - |
| 282 | 6 | 01 |
| 0 | 7 | 489 |
| 07 | 8 | 629 |
| 78 | 9 | 345 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 58 | 0 | 1378 |
| 09 | 1 | - |
| - | 2 | - |
| 05 | 3 | 4 |
| 382 | 4 | - |
| 5 | 5 | 035 |
| 78 | 6 | 79 |
| 068 | 7 | 6 |
| 0 | 8 | 04267 |
| 69 | 9 | 19 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 583586 | 335801 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 68801 | 59965 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 32398 | 66383 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2636702890 | 8360653107 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 90085214057143563675281995959302992 | 23861735062590003697487982994352388 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3858 | 0482 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 551470184606 | 421034374391 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 297 | 752 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 94 | 55 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 156 |
| 0 | 1 | 48 |
| 9 | 2 | - |
| 9 | 3 | 5 |
| 19 | 4 | - |
| 0378 | 5 | 8 |
| 08 | 6 | 7 |
| 69 | 7 | 5 |
| 159 | 8 | 56 |
| 9 | 9 | 0234789 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01 | 0 | 01627 |
| 069 | 1 | 0 |
| 58 | 2 | - |
| 48 | 3 | 7 |
| - | 4 | 3 |
| 56 | 5 | 25 |
| 02 | 6 | 15 |
| 039 | 7 | - |
| 89 | 8 | 238 |
| - | 9 | 178 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 89562 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78809 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7872407101 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 031543453207570871496269174198 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7483470936981548 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 226787601966430737931999 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 007910563 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 59989240 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB8SG2SG7SG6SG14SG15SG |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1467 | 0 | 17292 |
| 09 | 1 | 0 |
| 369 | 2 | 4 |
| 689 | 3 | 2 |
| 25 | 4 | 089 |
| - | 5 | 49 |
| 6 | 6 | 02367 |
| 026 | 7 | 0 |
| 493 | 8 | 3 |
| 02459 | 9 | 123839 |
Kỳ #00850Thứ tư, 16/2/202218:00
Jackpot 43.057.471.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 43.057.471.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 31 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.816 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 27.072 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 16/2/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |