Mega 6/45
Kỳ #00848Thứ sáu, 11/2/202218:00
Jackpot 36.100.164.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 36.100.164.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 37 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.560 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.526 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 2 năm 2022: XSVL 342512; XSBD 604043; XSTV 742615; XSGL 356435; XSNT 132306; Mega 6/45 10 11 19 38 41 44; MAX3D 167, 077; DT123 140361; TT4 2753; XSMB 49104.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 43VL06 | Bình DươngXSBD - 02K6 | Trà VinhXSTV - 31TV06 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 342512 | 604043 | 742615 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 97295 | 85454 | 53713 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 68039 | 45081 | 38874 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7147171998 | 7944069261 | 0310497357 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 06185539942966578766357474065134723 | 13925173997701523759801497049891989 | 75291882167997079908590678581053621 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8173 | 4754 | 8124 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 768708554547 | 621674336688 | 656035662799 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 507 | 038 | 848 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 77 | 35 | 93 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 7 |
| 57 | 1 | 2 |
| 1 | 2 | 3 |
| 27 | 3 | 9 |
| 9 | 4 | 72 |
| 5689 | 5 | 15 |
| 6 | 6 | 56 |
| 04278 | 7 | 137 |
| 9 | 8 | 57 |
| 3 | 9 | 458 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | - |
| 68 | 1 | 56 |
| - | 2 | 5 |
| 34 | 3 | 358 |
| 52 | 4 | 039 |
| 123 | 5 | 429 |
| 1 | 6 | 1 |
| - | 7 | - |
| 389 | 8 | 189 |
| 4589 | 9 | 89 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 167 | 0 | 48 |
| 29 | 1 | 0356 |
| - | 2 | 14 |
| 19 | 3 | - |
| 027 | 4 | 8 |
| 1 | 5 | 7 |
| 16 | 6 | 067 |
| 56 | 7 | 04 |
| 04 | 8 | - |
| 9 | 9 | 139 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 356435 | 132306 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 26762 | 78869 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 61556 | 93340 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7550704747 | 5399735734 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 41108090113279674276984866087444512 | 08564972935253847877332203136019078 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5823 | 4993 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 143460405657 | 892679180575 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 229 | 159 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 77 | 00 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 78 |
| 1 | 1 | 12 |
| 16 | 2 | 39 |
| 2 | 3 | 45 |
| 37 | 4 | 07 |
| 3 | 5 | 67 |
| 5789 | 6 | 2 |
| 0457 | 7 | 467 |
| 0 | 8 | 6 |
| 2 | 9 | 6 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0246 | 0 | 06 |
| - | 1 | 8 |
| - | 2 | 06 |
| 92 | 3 | 48 |
| 36 | 4 | 0 |
| 7 | 5 | 9 |
| 02 | 6 | 049 |
| 79 | 7 | 578 |
| 137 | 8 | - |
| 56 | 9 | 327 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 49104 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 71453 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5699137737 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 461925914134420502846032326609 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1424511592276350 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 994133875661446759988365 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 860727313 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 64245753 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12SB5SB4SB1SB10SB2SB |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 256 | 0 | 49 |
| 4269 | 1 | 35 |
| 9 | 2 | 034272 |
| 1252 | 3 | 7 |
| 02268 | 4 | 12 |
| 16 | 5 | 0327 |
| - | 6 | 01457 |
| 223568 | 7 | - |
| 9 | 8 | 47 |
| 0 | 9 | 128 |
Kỳ #00848Thứ sáu, 11/2/202218:00
Jackpot 36.100.164.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 36.100.164.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 37 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.560 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.526 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 11/2/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |