Mega 6/45
Kỳ #00842Thứ sáu, 28/1/202218:00
Jackpot 23.684.465.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 23.684.465.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.502 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.442 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 28 tháng 1 năm 2022: XSVL 583275; XSBD 755821; XSTV 656106; XSGL 489487; XSNT 051532; Mega 6/45 04 06 12 26 27 39; MAX3D 056, 356; DT123 073771; TT4 5016; XSMB 83926.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 43VL04 | Bình DươngXSBD - 01K4 | Trà VinhXSTV - 31TV04 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 583275 | 755821 | 656106 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 59155 | 92956 | 91142 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 94752 | 35440 | 60418 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5352142330 | 9710508706 | 2493434226 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 46406341035966306516543074689352292 | 66645395689151737047275623944943096 | 28381888736046410432411892275061420 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9228 | 7227 | 5149 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 683670169259 | 038679935131 | 420040902293 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 254 | 903 | 621 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 56 | 15 | 35 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 367 |
| 2 | 1 | 62 |
| 59 | 2 | 18 |
| 069 | 3 | 06 |
| 5 | 4 | - |
| 57 | 5 | 24569 |
| 01235 | 6 | 3 |
| 0 | 7 | 5 |
| 2 | 8 | - |
| 5 | 9 | 23 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 356 |
| 23 | 1 | 57 |
| 6 | 2 | 17 |
| 09 | 3 | 1 |
| - | 4 | 0579 |
| 014 | 5 | 6 |
| 0589 | 6 | 28 |
| 124 | 7 | - |
| 6 | 8 | 6 |
| 4 | 9 | 36 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0259 | 0 | 06 |
| 28 | 1 | 8 |
| 34 | 2 | 016 |
| 79 | 3 | 245 |
| 36 | 4 | 29 |
| 3 | 5 | 0 |
| 02 | 6 | 4 |
| - | 7 | 3 |
| 1 | 8 | 19 |
| 48 | 9 | 03 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 489487 | 051532 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 54236 | 39832 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 75309 | 50544 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5504214091 | 8839924841 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 82612555806216933841265128750658858 | 99616526421999025927889295363915727 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0649 | 2730 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 028258677401 | 780020083848 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 062 | 420 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 55 | 38 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 169 |
| 049 | 1 | 22 |
| 12468 | 2 | - |
| - | 3 | 6 |
| - | 4 | 129 |
| 5 | 5 | 58 |
| 03 | 6 | 279 |
| 68 | 7 | - |
| 5 | 8 | 027 |
| 046 | 9 | 1 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0239 | 0 | 08 |
| 4 | 1 | 6 |
| 324 | 2 | 0729 |
| - | 3 | 02289 |
| 4 | 4 | 1248 |
| - | 5 | - |
| 1 | 6 | - |
| 22 | 7 | - |
| 034 | 8 | - |
| 239 | 9 | 09 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 83926 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 91357 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1407928422 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 188753466074576479982433882976 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7074757484177913 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 812854721208937997790046 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 119151836 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 39165558 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10RN9RN12RN13RN1RN5RN |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 8 |
| 5 | 1 | 3679 |
| 27 | 2 | 268 |
| 1 | 3 | 689 |
| 72 | 4 | 6 |
| 57 | 5 | 1578 |
| 123472 | 6 | 0 |
| 15 | 7 | 24256293 |
| 02359 | 8 | - |
| 1373 | 9 | 8 |
Kỳ #00842Thứ sáu, 28/1/202218:00
Jackpot 23.684.465.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 23.684.465.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.502 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.442 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 28/1/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |