Mega 6/45
Kỳ #00841Thứ tư, 26/1/202218:00
Jackpot 21.964.946.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.964.946.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.410 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.684 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 26 tháng 1 năm 2022: XSDN 560402; XSCT 570305; XSST 934617; XSDNG 834431; XSKH 733980; Mega 6/45 05 11 15 18 27 43; MAX3D 264, 563; DT123 639255; Xổ số điện toán 6x36 06 12 14 18 19 35; TT4 4960; XSMB 98409.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K4 | Cần ThơXSCT - K4T1 | Sóc TrăngXSST - T1K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 560402 | 570305 | 934617 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 68528 | 14078 | 50750 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 20683 | 55970 | 24801 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7722839519 | 5690847436 | 2155606727 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 73409393031776952420058318378283780 | 71808369480303737824752456969678523 | 30419922427891241981464204863318367 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3462 | 7659 | 6986 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 806712628153 | 892481793183 | 084180035289 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 858 | 135 | 853 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 21 | 30 | 39 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 28 | 0 | 239 |
| 23 | 1 | 9 |
| 0628 | 2 | 0182 |
| 058 | 3 | 1 |
| - | 4 | - |
| - | 5 | 38 |
| - | 6 | 2279 |
| 6 | 7 | - |
| 225 | 8 | 023 |
| 016 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | 582 |
| - | 1 | - |
| - | 2 | 342 |
| 28 | 3 | 0567 |
| 22 | 4 | 58 |
| 034 | 5 | 9 |
| 39 | 6 | - |
| 3 | 7 | 089 |
| 0247 | 8 | 3 |
| 57 | 9 | 6 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 25 | 0 | 13 |
| 048 | 1 | 279 |
| 14 | 2 | 07 |
| 035 | 3 | 39 |
| - | 4 | 12 |
| - | 5 | 036 |
| 58 | 6 | 7 |
| 126 | 7 | - |
| - | 8 | 169 |
| 138 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 834431 | 733980 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 82968 | 94636 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 45832 | 49192 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7819542892 | 7433391493 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 07953357271845608279521552080421019 | 91628521671753639354167264065740875 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8512 | 2391 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 508391851360 | 385389230734 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 125 | 487 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 36 | 87 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 4 |
| 3 | 1 | 29 |
| 139 | 2 | 57 |
| 58 | 3 | 126 |
| 0 | 4 | - |
| 2589 | 5 | 356 |
| 35 | 6 | 08 |
| 2 | 7 | 9 |
| 6 | 8 | 35 |
| 17 | 9 | 25 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | - |
| 9 | 1 | - |
| 9 | 2 | 368 |
| 2359 | 3 | 3462 |
| 35 | 4 | - |
| 7 | 5 | 347 |
| 232 | 6 | 7 |
| 5682 | 7 | 5 |
| 2 | 8 | 072 |
| - | 9 | 123 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 98409 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 61525 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0472915344 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 996372760754052790378749462664 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9685358584019944 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 234389636818631990687270 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 924747122 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 71924355 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14RL2RL10RL1RL13RL4RL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 179 |
| 07 | 1 | 89 |
| 259 | 2 | 2459 |
| 426 | 3 | 72 |
| 24269 | 4 | 32427 |
| 2582 | 5 | 25 |
| - | 6 | 348 |
| 0324 | 7 | 01 |
| 16 | 8 | 52 |
| 012 | 9 | 24 |
Kỳ #00841Thứ tư, 26/1/202218:00
Jackpot 21.964.946.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.964.946.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.410 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.684 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 26/1/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |