Mega 6/45
Kỳ #00839Thứ sáu, 21/1/202218:00
Jackpot 18.432.653.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.432.653.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 969 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.200 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 21 tháng 1 năm 2022: XSVL 570616; XSBD 202497; XSTV 290538; XSGL 442749; XSNT 658093; Mega 6/45 01 13 17 24 27 42; MAX3D 155, 333; DT123 819751; TT4 7190; XSMB 78645.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 43VL03 | Bình DươngXSBD - 01K3 | Trà VinhXSTV - 31TV03 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 570616 | 202497 | 290538 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 62085 | 87668 | 07336 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 45567 | 87192 | 73186 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7492011415 | 7174643211 | 3435605675 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 00703461608820651643308400548769683 | 19689337702898340498751230297573543 | 36357549659926586522562653643257525 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2510 | 7735 | 2661 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 445604901452 | 182917207301 | 417462801953 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 264 | 609 | 834 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 19 | 09 | 89 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12469 | 0 | 36 |
| - | 1 | 0569 |
| 5 | 2 | 0 |
| 048 | 3 | - |
| 6 | 4 | 03 |
| 18 | 5 | 26 |
| 015 | 6 | 047 |
| 68 | 7 | - |
| - | 8 | 357 |
| 1 | 9 | 0 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | 192 |
| 01 | 1 | 1 |
| 9 | 2 | 039 |
| 248 | 3 | 5 |
| - | 4 | 36 |
| 37 | 5 | - |
| 4 | 6 | 8 |
| 9 | 7 | 05 |
| 69 | 8 | 39 |
| 0228 | 9 | 278 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | - |
| 6 | 1 | - |
| 23 | 2 | 25 |
| 5 | 3 | 2468 |
| 37 | 4 | - |
| 2637 | 5 | 367 |
| 358 | 6 | 153 |
| 5 | 7 | 45 |
| 3 | 8 | 069 |
| 8 | 9 | - |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 442749 | 658093 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78498 | 11544 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 59545 | 90668 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5131084078 | 3266671138 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 12677507745270204853223114263943494 | 32286606650873352730950517635129127 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4515 | 9655 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 250123374055 | 177604368279 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 618 | 393 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 28 | 30 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 12 |
| 01 | 1 | 0158 |
| 0 | 2 | 8 |
| 5 | 3 | 79 |
| 79 | 4 | 59 |
| 145 | 5 | 35 |
| - | 6 | - |
| 37 | 7 | 478 |
| 1279 | 8 | - |
| 34 | 9 | 48 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 32 | 0 | - |
| 52 | 1 | - |
| - | 2 | 7 |
| 392 | 3 | 02368 |
| 4 | 4 | 4 |
| 56 | 5 | 125 |
| 3678 | 6 | 568 |
| 2 | 7 | 69 |
| 36 | 8 | 6 |
| 7 | 9 | 32 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 78645 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 59320 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6092213571 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 985613659208310875276954691981 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5148398915404501 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 783073063903790886514668 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 702963616 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 54121148 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1RE5RE8RE10RE4RE2RE |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1234 | 0 | 12368 |
| 015678 | 1 | 0126 |
| 0129 | 2 | 027 |
| 06 | 3 | 0 |
| 5 | 4 | 05682 |
| 4 | 5 | 14 |
| 014 | 6 | 138 |
| 2 | 7 | 1 |
| 0426 | 8 | 19 |
| 8 | 9 | 2 |
Kỳ #00839Thứ sáu, 21/1/202218:00
Jackpot 18.432.653.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.432.653.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 969 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.200 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 21/1/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |