Mega 6/45
Kỳ #00838Thứ tư, 19/1/202218:00
Jackpot 16.793.959.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.793.959.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.021 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.442 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 19 tháng 1 năm 2022: XSDN 405165; XSCT 451248; XSST 515210; XSDNG 178793; XSKH 435963; Mega 6/45 14 21 25 34 37 39; MAX3D 065, 845; DT123 206018; Xổ số điện toán 6x36 04 07 15 20 35 36; TT4 8087; XSMB 76930.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K3 | Cần ThơXSCT - K3T1 | Sóc TrăngXSST - T1K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 405165 | 451248 | 515210 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 87382 | 42004 | 51928 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 93001 | 25574 | 18364 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4724608002 | 5885402032 | 4355347390 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 71534252160744377314045575807081899 | 28690234968089325725716802926179709 | 23557498466851610806819806863768341 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2979 | 8575 | 4523 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 420923209566 | 266847298746 | 335884504310 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 265 | 751 | 772 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 98 | 68 | 21 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | 129 |
| 0 | 1 | 46 |
| 08 | 2 | 0 |
| 4 | 3 | 4 |
| 13 | 4 | 36 |
| 62 | 5 | 7 |
| 146 | 6 | 526 |
| 5 | 7 | 09 |
| 9 | 8 | 2 |
| 079 | 9 | 89 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 89 | 0 | 49 |
| 56 | 1 | - |
| 3 | 2 | 59 |
| 9 | 3 | 2 |
| 057 | 4 | 68 |
| 27 | 5 | 14 |
| 49 | 6 | 182 |
| - | 7 | 45 |
| 462 | 8 | 0 |
| 02 | 9 | 036 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12589 | 0 | 6 |
| 24 | 1 | 026 |
| 7 | 2 | 138 |
| 25 | 3 | 7 |
| 6 | 4 | 16 |
| - | 5 | 0378 |
| 014 | 6 | 4 |
| 35 | 7 | 2 |
| 25 | 8 | 0 |
| - | 9 | 0 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 178793 | 435963 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 36741 | 22251 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 24000 | 99676 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3870382700 | 5221586220 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 51307314114771719125018205620484288 | 86968985972032939263914725751178923 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8853 | 5616 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 077108355522 | 774747732732 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 051 | 561 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 10 | 85 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0212 | 0 | 02347 |
| 1457 | 1 | 017 |
| 2 | 2 | 025 |
| 059 | 3 | 5 |
| 0 | 4 | 1 |
| 23 | 5 | 13 |
| - | 6 | - |
| 01 | 7 | 1 |
| 8 | 8 | 8 |
| - | 9 | 3 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | - |
| 156 | 1 | 156 |
| 37 | 2 | 039 |
| 2627 | 3 | 2 |
| - | 4 | 7 |
| 18 | 5 | 1 |
| 17 | 6 | 1328 |
| 49 | 7 | 236 |
| 6 | 8 | 5 |
| 2 | 9 | 7 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 76930 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 48843 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4100676053 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 778334738677768379971354178878 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8261399083847358 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 192509581946910882031335 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 938896778 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 93916054 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3RC12RC6RC1RC14RC4RC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 369 | 0 | 368 |
| 469 | 1 | - |
| - | 2 | 5 |
| 03459 | 3 | 0358 |
| 58 | 4 | 136 |
| 23 | 5 | 3482 |
| 0489 | 6 | 018 |
| 9 | 7 | 82 |
| 0352672 | 8 | 46 |
| - | 9 | 01367 |
Kỳ #00838Thứ tư, 19/1/202218:00
Jackpot 16.793.959.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.793.959.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.021 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.442 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 19/1/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |