Mega 6/45
Kỳ #00836Thứ sáu, 14/1/202218:00
Jackpot 13.303.467.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.303.467.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.069 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.417 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 14 tháng 1 năm 2022: XSVL 805779; XSBD 422796; XSTV 042902; XSGL 715334; XSNT 973858; Mega 6/45 05 14 27 30 38 45; MAX3D 697, 921; DT123 187675; TT4 4490; XSMB 87219.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 43VL02 | Bình DươngXSBD - 01K2 | Trà VinhXSTV - 31TV02 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 805779 | 422796 | 042902 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 43351 | 74093 | 62642 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 30144 | 78108 | 86017 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1890626141 | 2812620341 | 0590860207 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 78063459675635894692353739126922721 | 51211412540643168879403986146015219 | 56237172047485065783127127482483718 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3518 | 6957 | 7412 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 344315129267 | 353367519323 | 947219975018 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 331 | 139 | 681 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 15 | 88 | 45 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 6 |
| 2345 | 1 | 258 |
| 19 | 2 | 1 |
| 467 | 3 | 1 |
| 4 | 4 | 134 |
| 1 | 5 | 18 |
| 0 | 6 | 3729 |
| 62 | 7 | 39 |
| 15 | 8 | - |
| 67 | 9 | 2 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 8 |
| 1345 | 1 | 19 |
| - | 2 | 36 |
| 239 | 3 | 139 |
| 5 | 4 | 1 |
| - | 5 | 147 |
| 29 | 6 | 0 |
| 5 | 7 | 9 |
| 089 | 8 | 8 |
| 137 | 9 | 368 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 2478 |
| 8 | 1 | 22782 |
| 01247 | 2 | 4 |
| 8 | 3 | 7 |
| 02 | 4 | 25 |
| 4 | 5 | 0 |
| - | 6 | - |
| 0139 | 7 | 2 |
| 012 | 8 | 13 |
| - | 9 | 7 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 715334 | 973858 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 45134 | 55011 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 22950 | 76190 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6915922571 | 5859134704 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 56194551165287384903824562642646723 | 80016133962651512652147758484719556 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6192 | 8253 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 736094836985 | 006941690411 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 634 | 459 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 16 | 29 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 56 | 0 | 3 |
| 7 | 1 | 62 |
| 9 | 2 | 36 |
| 0278 | 3 | 43 |
| 339 | 4 | - |
| 8 | 5 | 069 |
| 1225 | 6 | 0 |
| - | 7 | 13 |
| - | 8 | 35 |
| 5 | 9 | 24 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 4 |
| 129 | 1 | 1256 |
| 5 | 2 | 9 |
| 5 | 3 | - |
| 0 | 4 | 7 |
| 17 | 5 | 23689 |
| 159 | 6 | 92 |
| 4 | 7 | 5 |
| 5 | 8 | - |
| 2562 | 9 | 016 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 87219 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 41662 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2578404591 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 539672951849002236261980468246 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2270035303600778 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 571184163292933482324238 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 229597329 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 30671805 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3QX1QX12QX14QX6QX10QX |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 367 | 0 | 245 |
| 19 | 1 | 16829 |
| 0369 | 2 | 692 |
| 5 | 3 | 0248 |
| 038 | 4 | 6 |
| 0 | 5 | 3 |
| 124 | 6 | 0272 |
| 629 | 7 | 08 |
| 1237 | 8 | 4 |
| 122 | 9 | 127 |
Kỳ #00836Thứ sáu, 14/1/202218:00
Jackpot 13.303.467.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.303.467.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.069 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.417 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 14/1/202218:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |