Mega 6/45
Kỳ #00826Thứ tư, 22/12/202118:00
Jackpot 13.485.049.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.485.049.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.053 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.156 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 22 tháng 12 năm 2021: XSDN 524918; XSCT 836715; XSST 231558; XSDNG 696483; XSKH 758352; Mega 6/45 08 16 17 23 28 38; MAX3D 094, 621; DT123 756111; Xổ số điện toán 6x36 04 07 12 14 17 34; TT4 0613; XSMB 09078.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 12K4 | Cần ThơXSCT - K4T12 | Sóc TrăngXSST - T12K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 524918 | 836715 | 231558 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 40100 | 25886 | 86377 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 82912 | 15579 | 60838 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8855289755 | 7131408766 | 5458550601 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 27454986761898582326851579729722998 | 55855076990824472313992671811439362 | 67230154240335708569442386853405514 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8487 | 9695 | 9964 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 634803797252 | 169330743202 | 961995364576 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 645 | 939 | 752 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 42 | 38 | 00 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0 |
| - | 1 | 28 |
| 1452 | 2 | 6 |
| - | 3 | - |
| 5 | 4 | 258 |
| 458 | 5 | 22457 |
| 27 | 6 | - |
| 589 | 7 | 69 |
| 149 | 8 | 57 |
| 7 | 9 | 78 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 2 |
| - | 1 | 3425 |
| 06 | 2 | - |
| 19 | 3 | 89 |
| 1247 | 4 | 4 |
| 159 | 5 | 5 |
| 68 | 6 | 267 |
| 6 | 7 | 49 |
| 3 | 8 | 6 |
| 379 | 9 | 359 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 03 | 0 | 01 |
| 0 | 1 | 49 |
| 5 | 2 | 4 |
| - | 3 | 04682 |
| 1236 | 4 | - |
| 8 | 5 | 278 |
| 37 | 6 | 49 |
| 57 | 7 | 67 |
| 325 | 8 | 5 |
| 16 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 696483 | 758352 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 26209 | 49698 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 54626 | 30240 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5940963296 | 9098001399 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 62727007876974322785858646271871123 | 71563562253106848769399266235420364 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8345 | 4179 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 650492525174 | 312411590107 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 384 | 990 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 67 | 95 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 492 |
| - | 1 | 8 |
| 5 | 2 | 367 |
| 248 | 3 | - |
| 0678 | 4 | 35 |
| 48 | 5 | 2 |
| 29 | 6 | 47 |
| 268 | 7 | 4 |
| 1 | 8 | 3457 |
| 02 | 9 | 6 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 489 | 0 | 7 |
| - | 1 | - |
| 5 | 2 | 456 |
| 6 | 3 | - |
| 256 | 4 | 0 |
| 29 | 5 | 249 |
| 2 | 6 | 3489 |
| 0 | 7 | 9 |
| 69 | 8 | 0 |
| 5679 | 9 | 0589 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 09078 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 85552 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3544438881 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 546333120854011622446432813749 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0511761325622478 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 466846424046812310173403 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 425222603 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 02287364 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9PU4PU13PU10PU7PU14PU |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 2328 |
| 128 | 1 | 1237 |
| 02456 | 2 | 23582 |
| 021237 | 3 | 3 |
| 426 | 4 | 24269 |
| 2 | 5 | 2 |
| 4 | 6 | 248 |
| 1 | 7 | 382 |
| 022672 | 8 | 1 |
| 4 | 9 | - |
Kỳ #00826Thứ tư, 22/12/202118:00
Jackpot 13.485.049.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.485.049.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.053 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.156 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 22/12/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |