Mega 6/45
Kỳ #00821Thứ sáu, 10/12/202118:00
Jackpot 13.578.476.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.578.476.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 928 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.479 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 10 tháng 12 năm 2021: XSVL 118180; XSBD 055135; XSTV 320891; XSGL 921021; XSNT 678748; Mega 6/45 01 04 17 19 24 42; MAX3D 911, 221; DT123 676076; TT4 8917; XSMB 25206.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 42VL50 | Bình DươngXSBD - 12KS50 | Trà VinhXSTV - 30TV50 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 118180 | 055135 | 320891 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 16536 | 49211 | 41832 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 37235 | 58599 | 90067 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0408818740 | 7853030825 | 9053972829 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 38932487259372391550483026909572496 | 40967862257203481784828787144997070 | 80880805704163124384593667199894908 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6040 | 0613 | 9277 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 371696262714 | 590240224556 | 583343209936 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 732 | 604 | 152 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 91 | 16 | 78 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4258 | 0 | 2 |
| 9 | 1 | 46 |
| 032 | 2 | 356 |
| 2 | 3 | 2256 |
| 1 | 4 | 02 |
| 239 | 5 | 0 |
| 1239 | 6 | - |
| - | 7 | - |
| 8 | 8 | 08 |
| - | 9 | 156 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | 24 |
| 1 | 1 | 136 |
| 02 | 2 | 252 |
| 1 | 3 | 045 |
| 038 | 4 | 9 |
| 223 | 5 | 6 |
| 15 | 6 | 7 |
| 6 | 7 | 08 |
| 7 | 8 | 4 |
| 49 | 9 | 9 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 278 | 0 | 8 |
| 39 | 1 | - |
| 35 | 2 | 09 |
| 3 | 3 | 12369 |
| 8 | 4 | - |
| - | 5 | 2 |
| 36 | 6 | 67 |
| 67 | 7 | 078 |
| 079 | 8 | 04 |
| 23 | 9 | 18 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 921021 | 678748 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 08506 | 94013 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 14767 | 30976 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2001896150 | 7701445610 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 91841092508225996911081952309827372 | 54999115154300392762216413482080136 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4826 | 1525 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 627480184244 | 759232036616 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 759 | 681 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 12 | 97 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 52 | 0 | 6 |
| 124 | 1 | 1282 |
| 17 | 2 | 16 |
| - | 3 | - |
| 47 | 4 | 14 |
| 9 | 5 | 0292 |
| 02 | 6 | 7 |
| 6 | 7 | 24 |
| 129 | 8 | - |
| 52 | 9 | 58 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | 32 |
| 48 | 1 | 03456 |
| 69 | 2 | 05 |
| 021 | 3 | 6 |
| 1 | 4 | 18 |
| 12 | 5 | - |
| 137 | 6 | 2 |
| 9 | 7 | 6 |
| 4 | 8 | 1 |
| 9 | 9 | 279 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 25206 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 17375 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9136955172 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 321930754644624800656738127874 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0103146129113461 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 999585896530587733277651 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 045724876 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 32248106 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10PE3PE6PE9PE13PE14PE |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 362 |
| 156282 | 1 | 1 |
| 37 | 2 | 437 |
| 09 | 3 | 02 |
| 237 | 4 | 56 |
| 4679 | 5 | 1 |
| 0247 | 6 | 1259 |
| 27 | 7 | 24567 |
| - | 8 | 129 |
| 68 | 9 | 35 |
Kỳ #00821Thứ sáu, 10/12/202118:00
Jackpot 13.578.476.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.578.476.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 928 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.479 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 10/12/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |