Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 30/11/2021
Kết quả xổ số ngày 30 tháng 11 năm 2021: XSBT 218251; XSVT 673483; XSBL 354545; XSDLK 049836; XSQNA 897037; Power 6/55 12 21 23 28 33 46 | 38; MAX3DPRO 612, 054; DT123 863692; TT4 6545; XSMB 71738.
| Đài | Bến TreXSBT - K48-T11 | Vũng TàuXSVT - 11E | Bạc LiêuXSBL - T11-K5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 218251 | 673483 | 354545 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 46273 | 59439 | 29021 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 38870 | 38438 | 09605 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2791989765 | 7931918996 | 2262461251 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 29088777305172516550330536136750027 | 14739483665450115726847762021574685 | 35825161243083012202822356047421825 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7129 | 3895 | 6658 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 745314318035 | 336543121437 | 666514360140 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 006 | 015 | 916 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 27 | 87 | 98 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 357 | 0 | 6 |
| 35 | 1 | 9 |
| - | 2 | 5729 |
| 527 | 3 | 015 |
| - | 4 | - |
| 236 | 5 | 0132 |
| 0 | 6 | 57 |
| 226 | 7 | 03 |
| 8 | 8 | 8 |
| 12 | 9 | - |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 1 |
| 0 | 1 | 2529 |
| 1 | 2 | 6 |
| 8 | 3 | 7892 |
| - | 4 | - |
| 12689 | 5 | - |
| 2679 | 6 | 56 |
| 38 | 7 | 6 |
| 3 | 8 | 357 |
| 132 | 9 | 56 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 34 | 0 | 25 |
| 25 | 1 | 6 |
| 0 | 2 | 14252 |
| - | 3 | 056 |
| 227 | 4 | 05 |
| 022346 | 5 | 18 |
| 13 | 6 | 5 |
| - | 7 | 4 |
| 59 | 8 | - |
| - | 9 | 8 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 049836 | 897037 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 90046 | 86329 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 74083 | 97296 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2984688153 | 4489193797 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 82076388982427283125466246134061341 | 57444185427320907660442011935520842 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5045 | 2104 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 595626531494 | 276972245528 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 827 | 775 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 67 | 47 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | - |
| 4 | 1 | - |
| 7 | 2 | 457 |
| 528 | 3 | 6 |
| 29 | 4 | 01562 |
| 24 | 5 | 326 |
| 34257 | 6 | 7 |
| 26 | 7 | 26 |
| 9 | 8 | 3 |
| - | 9 | 48 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 149 |
| 09 | 1 | - |
| 42 | 2 | 489 |
| - | 3 | 7 |
| 024 | 4 | 2247 |
| 57 | 5 | 5 |
| 9 | 6 | 09 |
| 349 | 7 | 5 |
| 2 | 8 | - |
| 026 | 9 | 167 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 71738 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38779 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8428361798 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 413769049620265954434729652192 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6327365807722981 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 440383036050046881661738 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 975730557 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 60768541 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13NT11NT4NT14NT3NT5NT |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 356 | 0 | 32 |
| 48 | 1 | - |
| 79 | 2 | 7 |
| 0248 | 3 | 082 |
| - | 4 | 13 |
| 678 | 5 | 078 |
| 67292 | 6 | 0568 |
| 25 | 7 | 25629 |
| 32569 | 8 | 135 |
| 7 | 9 | 2628 |
Power 6/55
Kỳ #00653Thứ ba, 30/11/202118:00
Jackpot 152.992.255.350 ₫
Jackpot 2 3.491.663.350 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 152.992.255.350 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.491.663.350 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.249 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 27.954 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 30/11/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |