Mega 6/45
Kỳ #00814Thứ tư, 24/11/202118:00
Jackpot 59.369.630.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 59.369.630.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 39 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.705 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 28.085 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 24 tháng 11 năm 2021: XSDN 665654; XSCT 871454; XSST 293382; XSDNG 477124; XSKH 594992; Mega 6/45 02 10 18 23 34 36; MAX3D 270, 975; DT123 214015; Xổ số điện toán 6x36 06 10 26 30 32 34; TT4 9220; XSMB 85856.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 11K4 | Cần ThơXSCT - K4T11 | Sóc TrăngXSST - T11K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 665654 | 871454 | 293382 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 55861 | 20963 | 44168 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 82488 | 29307 | 96406 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7229972862 | 0711701336 | 2761895146 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 50040501303637953833664384494790833 | 87049717778915868894513266955165809 | 34238799215284846481632127380661361 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1760 | 8338 | 5696 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 443339083514 | 498562196652 | 575699267953 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 788 | 140 | 148 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 60 | 84 | 48 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3462 | 0 | 8 |
| 6 | 1 | 4 |
| 6 | 2 | - |
| 33 | 3 | 0338 |
| 15 | 4 | 07 |
| - | 5 | 4 |
| - | 6 | 0212 |
| 4 | 7 | 9 |
| 0382 | 8 | 82 |
| 79 | 9 | 9 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 79 |
| 5 | 1 | 79 |
| 5 | 2 | 6 |
| 6 | 3 | 68 |
| 589 | 4 | 09 |
| 8 | 5 | 1248 |
| 23 | 6 | 3 |
| 017 | 7 | 7 |
| 35 | 8 | 45 |
| 014 | 9 | 4 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 62 |
| 268 | 1 | 28 |
| 18 | 2 | 16 |
| 5 | 3 | 8 |
| - | 4 | 683 |
| - | 5 | 36 |
| 022459 | 6 | 18 |
| - | 7 | - |
| 13436 | 8 | 12 |
| - | 9 | 6 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 477124 | 594992 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 31363 | 91162 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 52869 | 80651 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8589318615 | 9579550155 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 97994769288826228229214064788793043 | 82288815970711953246494677793818650 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7315 | 5555 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 785907146334 | 571427283027 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 196 | 039 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 82 | 78 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 6 |
| - | 1 | 452 |
| 68 | 2 | 489 |
| 469 | 3 | 4 |
| 1239 | 4 | 3 |
| 12 | 5 | 9 |
| 09 | 6 | 239 |
| 8 | 7 | - |
| 2 | 8 | 27 |
| 256 | 9 | 346 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | - |
| 5 | 1 | 49 |
| 69 | 2 | 78 |
| - | 3 | 89 |
| 1 | 4 | 6 |
| 529 | 5 | 0152 |
| 4 | 6 | 27 |
| 269 | 7 | 8 |
| 2378 | 8 | 8 |
| 13 | 9 | 257 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 85856 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 14730 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3223232652 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 007697305550883827459981109085 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6471650382886323 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 081510472206269414205992 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 070761587 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 79704074 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4NL14NL10NL3NL7NL8NL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 23472 | 0 | 36 |
| 167 | 1 | 15 |
| 359 | 2 | 03 |
| 028 | 3 | 02 |
| 79 | 4 | 057 |
| 1458 | 5 | 256 |
| 05 | 6 | 19 |
| 48 | 7 | 02149 |
| 8 | 8 | 3578 |
| 67 | 9 | 24 |
Kỳ #00814Thứ tư, 24/11/202118:00
Jackpot 59.369.630.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 59.369.630.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 39 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.705 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 28.085 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 24/11/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |