Mega 6/45
Kỳ #00809Thứ sáu, 12/11/202118:00
Jackpot 35.913.676.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 35.913.676.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.182 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.640 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 12 tháng 11 năm 2021: XSVL 091389; XSBD 016307; XSTV 486725; XSGL 932080; XSNT 000177; Mega 6/45 11 14 18 24 35 37; MAX3D 511, 910; DT123 221924; TT4 3583; XSMB 04211.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 42VL46 | Bình DươngXSBD - 11KS46 | Trà VinhXSTV - 30TV46 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 091389 | 016307 | 486725 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 51567 | 26422 | 44305 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 70668 | 23144 | 58276 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0010692101 | 7196451329 | 7069590939 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 23832183266161546765334739935084217 | 18452759283123348560144455852107978 | 22031806462442096195854937627051437 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9896 | 3252 | 8229 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 073101753739 | 287141583312 | 107942960002 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 287 | 727 | 829 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 16 | 73 | 39 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 16 |
| 03 | 1 | 567 |
| 3 | 2 | 6 |
| 7 | 3 | 129 |
| - | 4 | - |
| 167 | 5 | 0 |
| 0129 | 6 | 578 |
| 168 | 7 | 35 |
| 6 | 8 | 79 |
| 38 | 9 | 6 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 7 |
| 27 | 1 | 2 |
| 1252 | 2 | 12789 |
| 37 | 3 | 3 |
| 46 | 4 | 45 |
| 4 | 5 | 228 |
| - | 6 | 04 |
| 02 | 7 | 138 |
| 257 | 8 | - |
| 2 | 9 | - |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | 25 |
| 3 | 1 | - |
| 0 | 2 | 0592 |
| 9 | 3 | 1792 |
| - | 4 | 6 |
| 0292 | 5 | - |
| 479 | 6 | - |
| 3 | 7 | 069 |
| - | 8 | - |
| 22327 | 9 | 3526 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 932080 | 000177 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 89433 | 92025 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 99131 | 74676 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3326715473 | 5264880833 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 89291295854210675379769066604450388 | 24964089459720370902014026773182501 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9308 | 4416 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 655888376653 | 144598847592 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 837 | 363 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 41 | 83 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 628 |
| 349 | 1 | - |
| - | 2 | - |
| 357 | 3 | 1372 |
| 4 | 4 | 14 |
| 8 | 5 | 38 |
| 02 | 6 | 7 |
| 326 | 7 | 39 |
| 058 | 8 | 058 |
| 7 | 9 | 1 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 1223 |
| 03 | 1 | 6 |
| 029 | 2 | 5 |
| 0368 | 3 | 13 |
| 68 | 4 | 528 |
| 242 | 5 | - |
| 17 | 6 | 34 |
| 7 | 7 | 67 |
| 4 | 8 | 34 |
| - | 9 | 2 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 04211 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 71230 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5804468437 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 803636026149100772715322135588 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7488046611197107 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 960906959105124408057957 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 966246923 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 49729312 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4MX5MX13MX7MX1MX15MX |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 03 | 0 | 05279 |
| 1267 | 1 | 129 |
| 17 | 2 | 13 |
| 269 | 3 | 07 |
| 42 | 4 | 4269 |
| 029 | 5 | 7 |
| 462 | 6 | 1362 |
| 035 | 7 | 12 |
| 82 | 8 | 82 |
| 014 | 9 | 35 |
Kỳ #00809Thứ sáu, 12/11/202118:00
Jackpot 35.913.676.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 35.913.676.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.182 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.640 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 12/11/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |