Mega 6/45
Kỳ #00807Chủ nhật, 7/11/202118:00
Jackpot 28.473.605.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 28.473.605.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.030 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.718 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 7 tháng 11 năm 2021: XSTG 787642; XSKG 311230; XSDL 897354; XSKH 582257; XSKT 563502; Mega 6/45 05 20 24 25 35 36; DT123 811989; TT4 6152; XSMB 91386.
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-A11 | Kiên GiangXSKG - 11K1 | Đà LạtXSDL - ĐL11K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 787642 | 311230 | 897354 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 06791 | 22009 | 01168 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 44300 | 04819 | 15155 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8344057348 | 4755941519 | 0975984171 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 58631602511068750620737316267654224 | 24025077661058675684704323814433795 | 62669836596900896862312577654152115 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8812 | 3377 | 8899 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 197890487018 | 297982923887 | 280623355373 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 497 | 177 | 065 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 49 | 36 | 56 | 100.000 ₫ |
| Tiền Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 024 | 0 | 0 |
| 3259 | 1 | 28 |
| 14 | 2 | 04 |
| - | 3 | 12 |
| 2 | 4 | 02829 |
| - | 5 | 1 |
| 7 | 6 | - |
| 89 | 7 | 68 |
| 1427 | 8 | 7 |
| 4 | 9 | 17 |
| Kiên Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 9 |
| - | 1 | 92 |
| 39 | 2 | 5 |
| - | 3 | 026 |
| 48 | 4 | 4 |
| 29 | 5 | 9 |
| 368 | 6 | 6 |
| 728 | 7 | 729 |
| - | 8 | 467 |
| 01257 | 9 | 25 |
| Đà Lạt | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 68 |
| 47 | 1 | 5 |
| 6 | 2 | - |
| 7 | 3 | 5 |
| 5 | 4 | 1 |
| 1356 | 5 | 456792 |
| 05 | 6 | 2589 |
| 5 | 7 | 13 |
| 06 | 8 | - |
| 5269 | 9 | 9 |
| Đài | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 582257 | 563502 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 85876 | 47755 | 30.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 38921 | 37239 | 15.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 9052419217 | 8123422383 | 10.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 99317329464619259541131103552671565 | 07923459625485227568927519494055466 | 3.000.000 ₫ | |
| Giải năm | 8850 | 4103 | 1.000.000 ₫ | |
| Giải sáu | 017040350870 | 459160539942 | 400.000 ₫ | |
| Giải bảy | 441 | 308 | 200.000 ₫ | |
| Giải tám | 46 | 38 | 100.000 ₫ |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1572 | 0 | - |
| 242 | 1 | 072 |
| 9 | 2 | 146 |
| - | 3 | 5 |
| 2 | 4 | 1262 |
| 36 | 5 | 07 |
| 2427 | 6 | 5 |
| 125 | 7 | 026 |
| - | 8 | - |
| - | 9 | 2 |
| Kon Tum | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 238 |
| 59 | 1 | - |
| 0456 | 2 | 3 |
| 0258 | 3 | 489 |
| 3 | 4 | 02 |
| 5 | 5 | 1235 |
| 6 | 6 | 268 |
| - | 7 | - |
| 036 | 8 | 3 |
| 3 | 9 | 1 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 91386 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 94379 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4431183179 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 066789968013992405518355367313 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8928046115764272 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 571036419205457265861243 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 931455549 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 76651175 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13MR12MR8MR9MR1MR5MR |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 18 | 0 | 5 |
| 123456 | 1 | 0123 |
| 729 | 2 | 8 |
| 145 | 3 | 1 |
| - | 4 | 139 |
| 0567 | 5 | 135 |
| 7282 | 6 | 15 |
| - | 7 | 22562892 |
| 27 | 8 | 062 |
| 472 | 9 | 2 |
Kỳ #00807Chủ nhật, 7/11/202118:00
Jackpot 28.473.605.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 28.473.605.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.030 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.718 | 30.000 ₫ |