Mega 6/45
Kỳ #00805Thứ tư, 3/11/202118:00
Jackpot 23.137.555.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 23.137.555.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 947 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.944 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 3 tháng 11 năm 2021: XSDN 141606; XSCT 091750; XSST 783266; XSDNG 227010; XSKH 124286; Mega 6/45 03 13 15 23 24 44; MAX3D 192, 747; DT123 919625; Xổ số điện toán 6x36 04 15 16 23 34 36; TT4 3329; XSMB 07267.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 11K1 | Cần ThơXSCT - K1T11 | Sóc TrăngXSST - T11K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 141606 | 091750 | 783266 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 28589 | 05681 | 85865 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 26862 | 71360 | 08322 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7818184770 | 3296272571 | 9696734221 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 07580726438175438289802897405101873 | 75152821692116408782565980245357075 | 55929959361493244317471077881024573 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9590 | 9043 | 1274 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 103864875596 | 831592874174 | 093608745035 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 409 | 839 | 735 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 18 | 99 | 87 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 789 | 0 | 69 |
| 58 | 1 | 8 |
| 6 | 2 | - |
| 47 | 3 | 8 |
| 5 | 4 | 3 |
| - | 5 | 14 |
| 09 | 6 | 2 |
| 8 | 7 | 03 |
| 13 | 8 | 01793 |
| 083 | 9 | 06 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 56 | 0 | - |
| 78 | 1 | 5 |
| 568 | 2 | - |
| 45 | 3 | 9 |
| 67 | 4 | 3 |
| 17 | 5 | 023 |
| - | 6 | 0249 |
| 8 | 7 | 145 |
| 9 | 8 | 127 |
| 369 | 9 | 89 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 7 |
| 2 | 1 | 07 |
| 23 | 2 | 129 |
| 7 | 3 | 25262 |
| 72 | 4 | - |
| 326 | 5 | - |
| 326 | 6 | 567 |
| 0168 | 7 | 342 |
| - | 8 | 7 |
| 2 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 227010 | 124286 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 40768 | 44460 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 14282 | 06075 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9220190753 | 5433539342 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 91485552620628668842300471515818273 | 45675081834338550344010700166787575 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6766 | 5788 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 471133368755 | 953376164268 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 070 | 208 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 30 | 41 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 137 | 0 | 1 |
| 01 | 1 | 01 |
| 468 | 2 | - |
| 57 | 3 | 06 |
| - | 4 | 27 |
| 58 | 5 | 358 |
| 368 | 6 | 268 |
| 4 | 7 | 03 |
| 56 | 8 | 256 |
| - | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 67 | 0 | 8 |
| 4 | 1 | 6 |
| 4 | 2 | - |
| 38 | 3 | 35 |
| 4 | 4 | 124 |
| 3738 | 5 | - |
| 18 | 6 | 078 |
| 6 | 7 | 053 |
| 068 | 8 | 3568 |
| - | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 07267 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 18214 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3660445461 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 301789712417724247797767448280 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4552045033446928 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 924790878812757653997902 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 050978222 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 91566939 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6ML9ML2ML3ML1ML11ML |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 528 | 0 | 24 |
| 69 | 1 | 24 |
| 0125 | 2 | 2428 |
| - | 3 | 9 |
| 012247 | 4 | 47 |
| - | 5 | 0226 |
| 57 | 6 | 179 |
| 468 | 7 | 46829 |
| 272 | 8 | 07 |
| 3679 | 9 | 19 |
Kỳ #00805Thứ tư, 3/11/202118:00
Jackpot 23.137.555.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 23.137.555.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 947 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.944 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 3/11/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |