Mega 6/45
Kỳ #00803Thứ sáu, 29/10/202118:00
Jackpot 19.914.830.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.914.830.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 834 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.340 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 29 tháng 10 năm 2021: XSVL 566431; XSBD 566307; XSTV 055277; XSGL 330118; XSNT 714018; Mega 6/45 17 19 22 31 32 34; MAX3D 072, 800; DT123 517952; TT4 1947; XSMB 67635.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 42VL44 | Bình DươngXSBD - 10KS44 | Trà VinhXSTV - 30TV44 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 566431 | 566307 | 055277 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 90714 | 28733 | 03208 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 37650 | 79548 | 81293 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0124214542 | 9658848326 | 4120257405 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 49419175314408289682288425570661890 | 77989449212615631714275745090770726 | 86111792169880619428507554933507804 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9217 | 1116 | 5807 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 521904135400 | 921731702453 | 382738744523 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 248 | 317 | 717 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 13 | 79 | 44 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 059 | 0 | 06 |
| 32 | 1 | 324792 |
| 4382 | 2 | - |
| 12 | 3 | 12 |
| 1 | 4 | 238 |
| - | 5 | 0 |
| 0 | 6 | - |
| 1 | 7 | - |
| 4 | 8 | 22 |
| 12 | 9 | 0 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 72 |
| 2 | 1 | 4672 |
| - | 2 | 162 |
| 35 | 3 | 3 |
| 17 | 4 | 8 |
| - | 5 | 36 |
| 1225 | 6 | - |
| 0212 | 7 | 049 |
| 48 | 8 | 89 |
| 78 | 9 | - |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 245678 |
| 1 | 1 | 167 |
| 0 | 2 | 378 |
| 29 | 3 | 5 |
| 047 | 4 | 4 |
| 035 | 5 | 5 |
| 01 | 6 | - |
| 0127 | 7 | 47 |
| 02 | 8 | - |
| - | 9 | 3 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 330118 | 714018 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 62402 | 49040 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 52658 | 38522 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6709543714 | 7073167673 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 36464812844006693894108018013359479 | 28357850237198832846214226663043760 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3456 | 0921 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 194287584869 | 388655185135 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 581 | 724 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 18 | 31 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 12 |
| 08 | 1 | 482 |
| 04 | 2 | - |
| 3 | 3 | 3 |
| 1689 | 4 | 2 |
| 9 | 5 | 682 |
| 56 | 6 | 469 |
| - | 7 | 9 |
| 1252 | 8 | 14 |
| 67 | 9 | 45 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 346 | 0 | - |
| 232 | 1 | 82 |
| 22 | 2 | 12234 |
| 27 | 3 | 0125 |
| 2 | 4 | 06 |
| 3 | 5 | 7 |
| 48 | 6 | 0 |
| 5 | 7 | 3 |
| 128 | 8 | 68 |
| - | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 67635 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 83186 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4657675207 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 376079078701471416704855810786 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6447042050425225 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 563544810743632251410007 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 967431346 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 96094365 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1ME5ME8ME6ME15ME14ME |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | 739 |
| 3478 | 1 | - |
| 24 | 2 | 025 |
| 42 | 3 | 152 |
| - | 4 | 123267 |
| 2326 | 5 | 8 |
| 47829 | 6 | 57 |
| 03468 | 7 | 016 |
| 5 | 8 | 1627 |
| 0 | 9 | 6 |
Kỳ #00803Thứ sáu, 29/10/202118:00
Jackpot 19.914.830.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.914.830.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 834 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.340 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 29/10/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |