Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 26/10/2021
Kết quả xổ số ngày 26 tháng 10 năm 2021: XSBT 645804; XSVT 275074; XSBL 590295; XSDLK 379439; XSQNA 352964; Power 6/55 21 24 29 34 39 53 | 20; MAX3DPRO 164, 042; DT123 147993; TT4 3226; XSMB 75309.
| Đài | Bến TreXSBT - K43-T10 | Vũng TàuXSVT - 10D | Bạc LiêuXSBL - T10-K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 645804 | 275074 | 590295 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 18682 | 08232 | 98290 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 24486 | 06958 | 65439 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7058049334 | 3996239397 | 2311089762 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 99629833133338232510090718769626597 | 39643977149322528036997518531648687 | 66846313252766054286655407605270265 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1187 | 8091 | 5645 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 261963225219 | 421442681424 | 059962990213 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 696 | 670 | 885 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 80 | 37 | 45 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 182 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 0392 |
| 282 | 2 | 29 |
| 1 | 3 | 4 |
| 03 | 4 | - |
| - | 5 | - |
| 892 | 6 | - |
| 89 | 7 | 1 |
| - | 8 | 022267 |
| 122 | 9 | 627 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | - |
| 59 | 1 | 426 |
| 36 | 2 | 45 |
| 4 | 3 | 267 |
| 1227 | 4 | 3 |
| 2 | 5 | 18 |
| 13 | 6 | 28 |
| 389 | 7 | 04 |
| 56 | 8 | 7 |
| - | 9 | 17 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1469 | 0 | - |
| - | 1 | 03 |
| 56 | 2 | 5 |
| 1 | 3 | 9 |
| - | 4 | 0526 |
| 242689 | 5 | 2 |
| 48 | 6 | 025 |
| - | 7 | - |
| - | 8 | 56 |
| 392 | 9 | 0592 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 379439 | 352964 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 95136 | 31377 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 82436 | 40123 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1337733590 | 1860747260 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 00746917575582177174608680510305687 | 07584424739826120472420448031318234 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5067 | 7841 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 052991862388 | 950223925390 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 499 | 347 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 60 | 21 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 69 | 0 | 3 |
| 2 | 1 | - |
| - | 2 | 19 |
| 0 | 3 | 629 |
| 7 | 4 | 6 |
| - | 5 | 7 |
| 3248 | 6 | 078 |
| 5678 | 7 | 47 |
| 68 | 8 | 678 |
| 239 | 9 | 09 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 69 | 0 | 27 |
| 246 | 1 | 3 |
| 079 | 2 | 13 |
| 127 | 3 | 4 |
| 3468 | 4 | 147 |
| - | 5 | - |
| - | 6 | 014 |
| 047 | 7 | 237 |
| - | 8 | 4 |
| - | 9 | 02 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 75309 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29545 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6731650608 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 060773858754199156061893014980 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8239061938046025 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 171923136699552319546972 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 582542501 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 50618391 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3MB11MB13MB9MB10MB6MB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 358 | 0 | 14689 |
| 069 | 1 | 3692 |
| 478 | 2 | 35 |
| 128 | 3 | 09 |
| 05 | 4 | 25 |
| 24 | 5 | 04 |
| 01 | 6 | 1 |
| 78 | 7 | 27 |
| 0 | 8 | 0237 |
| 012392 | 9 | 192 |
Power 6/55
Kỳ #00638Thứ ba, 26/10/202118:00
Jackpot 91.883.861.400 ₫
Jackpot 2 3.389.598.700 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 91.883.861.400 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.389.598.700 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 874 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.933 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 26/10/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |