Mega 6/45
Kỳ #00800Thứ sáu, 22/10/202118:00
Jackpot 15.801.269.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.801.269.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 11 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 773 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.206 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 22 tháng 10 năm 2021: XSVL 736861; XSBD 863825; XSTV 670059; XSGL 970621; XSNT 960406; Mega 6/45 03 05 06 09 28 43; MAX3D 942, 820; DT123 018907; TT4 9801; XSMB 56628.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 42VL43 | Bình DươngXSBD - 10KS43 | Trà VinhXSTV - 30TV43 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 736861 | 863825 | 670059 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 98537 | 31373 | 42000 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 84677 | 99169 | 09902 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6745693988 | 8873360955 | 7130814967 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 81548725552555859947771945814256835 | 04989020609952088062769272227192952 | 58843379484468314807547190640242624 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2609 | 7623 | 6825 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 868600413791 | 193404274660 | 323966599275 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 301 | 164 | 264 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 86 | 64 | 46 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 19 |
| 0469 | 1 | - |
| 4 | 2 | - |
| - | 3 | 57 |
| 9 | 4 | 1278 |
| 35 | 5 | 568 |
| 582 | 6 | 1 |
| 347 | 7 | 7 |
| 458 | 8 | 628 |
| 0 | 9 | 14 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 262 | 0 | - |
| 7 | 1 | - |
| 56 | 2 | 03572 |
| 237 | 3 | 34 |
| 362 | 4 | - |
| 25 | 5 | 25 |
| - | 6 | 022429 |
| 22 | 7 | 13 |
| - | 8 | 9 |
| 68 | 9 | - |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 02278 |
| - | 1 | 9 |
| 02 | 2 | 45 |
| 48 | 3 | 9 |
| 26 | 4 | 368 |
| 27 | 5 | 92 |
| 4 | 6 | 47 |
| 06 | 7 | 5 |
| 04 | 8 | 3 |
| 1352 | 9 | - |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 970621 | 960406 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 91903 | 10153 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 56201 | 38953 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7470382574 | 8094342928 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 42117430148681121448853464792455140 | 05311441277866017558041727400980250 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7095 | 3346 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 952866153055 | 635100694010 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 097 | 526 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 57 | 92 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 132 |
| 012 | 1 | 1457 |
| - | 2 | 148 |
| 02 | 3 | - |
| 127 | 4 | 068 |
| 159 | 5 | 57 |
| 4 | 6 | - |
| 159 | 7 | 4 |
| 24 | 8 | - |
| - | 9 | 57 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 156 | 0 | 69 |
| 15 | 1 | 01 |
| 79 | 2 | 678 |
| 452 | 3 | - |
| - | 4 | 36 |
| - | 5 | 01328 |
| 024 | 6 | 09 |
| 2 | 7 | 2 |
| 25 | 8 | - |
| 06 | 9 | 2 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 56628 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 23615 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7457450353 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 311661649370266790716186004844 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1960301385050372 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 332938624607966181658670 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 220319205 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 17827906 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10LX5LX4LX3LX13LX2LX |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2627 | 0 | 5267 |
| 67 | 1 | 3579 |
| 678 | 2 | 089 |
| 159 | 3 | - |
| 47 | 4 | 4 |
| 0216 | 5 | 3 |
| 062 | 6 | 0212562 |
| 01 | 7 | 01249 |
| 2 | 8 | 2 |
| 127 | 9 | 3 |
Kỳ #00800Thứ sáu, 22/10/202118:00
Jackpot 15.801.269.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.801.269.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 11 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 773 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.206 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 22/10/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |