Kết quả xổ số ngày Thứ năm, 14/10/2021
Kết quả xổ số ngày 14 tháng 10 năm 2021: XSBDI 818417; XSQT 068684; XSQB 080378; Power 6/55 09 21 24 30 41 44 | 40; MAX3DPRO 744, 066; DT123 421315; TT4 2226; XSMB 04019.
| Đài | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |||
| Giải nhì | 15.000.000 ₫ | |||
| Giải ba | 10.000.000 ₫ | |||
| Giải tư | 3.000.000 ₫ | |||
| Giải năm | 1.000.000 ₫ | |||
| Giải sáu | 400.000 ₫ | |||
| Giải bảy | 200.000 ₫ | |||
| Giải tám | 100.000 ₫ |
| Đài | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 818417 | 068684 | 080378 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 40040 | 03887 | 00032 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 04305 | 69256 | 90931 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3826372005 | 0862279415 | 3393023451 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 32579858375758277187944068980932060 | 11784497659684153887473127135161514 | 03789628834315996609855399204141452 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4015 | 2569 | 5133 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 816116121851 | 965080581033 | 165503038594 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 246 | 246 | 478 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 02 | 83 | 65 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bình Định | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 46 | 0 | 25269 |
| 56 | 1 | 257 |
| 018 | 2 | - |
| 6 | 3 | 7 |
| - | 4 | 06 |
| 021 | 5 | 1 |
| 04 | 6 | 013 |
| 138 | 7 | 9 |
| - | 8 | 27 |
| 07 | 9 | - |
| Quảng Trị | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | - |
| 45 | 1 | 245 |
| 12 | 2 | 2 |
| 38 | 3 | 3 |
| 182 | 4 | 16 |
| 16 | 5 | 0168 |
| 45 | 6 | 59 |
| 82 | 7 | - |
| 5 | 8 | 34272 |
| 6 | 9 | - |
| Quảng Bình | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 39 |
| 345 | 1 | - |
| 35 | 2 | - |
| 038 | 3 | 01239 |
| 9 | 4 | 1 |
| 56 | 5 | 1259 |
| - | 6 | 5 |
| - | 7 | 82 |
| 72 | 8 | 39 |
| 0358 | 9 | 4 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 04019 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 12662 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3552891597 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 208752430936818146684243864087 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1848005199224854 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 341141393577187353443814 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 067225133 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 44947155 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4LN1LN7LN2LN11LN3LN |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 9 |
| 157 | 1 | 1489 |
| 26 | 2 | 258 |
| 37 | 3 | 389 |
| 14259 | 4 | 428 |
| 257 | 5 | 145 |
| - | 6 | 278 |
| 6789 | 7 | 1357 |
| 12346 | 8 | 7 |
| 013 | 9 | 47 |
Power 6/55
Kỳ #00633Thứ năm, 14/10/202118:00
Jackpot 76.705.906.800 ₫
Jackpot 2 4.844.147.700 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 76.705.906.800 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.844.147.700 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 731 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.520 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ năm, 14/10/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |