Kết quả xổ số ngày Thứ bảy, 9/10/2021
Kết quả xổ số ngày 9 tháng 10 năm 2021: XSDNG 746396; XSQNG 418231; XSDNO 141166; Power 6/55 01 22 25 38 39 54 | 19; MAX3DPRO 134, 575; DT123 725965; Xổ số điện toán 6x36 03 07 09 16 24 34; TT4 3859; XSMB 31156.
| Đài | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30.000.000 ₫ | ||||
| Giải nhì | 15.000.000 ₫ | ||||
| Giải ba | 10.000.000 ₫ | ||||
| Giải tư | 3.000.000 ₫ | ||||
| Giải năm | 1.000.000 ₫ | ||||
| Giải sáu | 400.000 ₫ | ||||
| Giải bảy | 200.000 ₫ | ||||
| Giải tám | 100.000 ₫ |
| Đài | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 746396 | 418231 | 141166 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 50453 | 14043 | 21271 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 26192 | 66422 | 19685 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0707873152 | 4247860457 | 7134625052 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 07867197154239368286168830169446064 | 77961382952055292009879372469007503 | 13318219423580567041055914660538102 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7291 | 0883 | 3019 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 855563427330 | 489152765735 | 260278501311 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 721 | 004 | 395 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 88 | 91 | 11 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | - |
| 29 | 1 | 5 |
| 459 | 2 | 1 |
| 589 | 3 | 0 |
| 69 | 4 | 2 |
| 15 | 5 | 235 |
| 89 | 6 | 47 |
| 6 | 7 | 8 |
| 78 | 8 | 368 |
| - | 9 | 12346 |
| Quảng Ngãi | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 349 |
| 3692 | 1 | - |
| 25 | 2 | 2 |
| 048 | 3 | 157 |
| 0 | 4 | 3 |
| 39 | 5 | 27 |
| 7 | 6 | 1 |
| 35 | 7 | 68 |
| 7 | 8 | 3 |
| 0 | 9 | 0125 |
| Đắk Nông | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 2252 |
| 12479 | 1 | 1289 |
| 0245 | 2 | - |
| - | 3 | - |
| - | 4 | 126 |
| 0289 | 5 | 02 |
| 46 | 6 | 6 |
| - | 7 | 1 |
| 1 | 8 | 5 |
| 1 | 9 | 15 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 31156 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 70905 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5242268986 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 959812755761315000567918764291 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4207463975183207 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 651484424642151452207211 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 341184364 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 33923901 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9LF12LF2LF11LF6LF4LF |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 1572 |
| 01489 | 1 | 14258 |
| 2429 | 2 | 02 |
| 3 | 3 | 392 |
| 1268 | 4 | 122 |
| 01 | 5 | 627 |
| 528 | 6 | 4 |
| 0258 | 7 | - |
| 1 | 8 | 1467 |
| 32 | 9 | 12 |
Power 6/55
Kỳ #00631Thứ bảy, 9/10/202118:00
Jackpot 71.577.732.450 ₫
Jackpot 2 4.274.350.550 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 71.577.732.450 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.274.350.550 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 7 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 609 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.743 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ bảy, 9/10/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |