Mega 6/45
Kỳ #00793Thứ tư, 6/10/202118:00
Jackpot 21.685.002.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.685.002.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 967 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.737 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 6 tháng 10 năm 2021: XSDNG 452883; XSKH 648362; Mega 6/45 09 11 15 20 32 36; MAX3D 621, 957; DT123 759905; Xổ số điện toán 6x36 17 19 29 32 33 34; TT4 6989; XSMB 82245.
| Đài | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |||
| Giải nhì | 15.000.000 ₫ | |||
| Giải ba | 10.000.000 ₫ | |||
| Giải tư | 3.000.000 ₫ | |||
| Giải năm | 1.000.000 ₫ | |||
| Giải sáu | 400.000 ₫ | |||
| Giải bảy | 200.000 ₫ | |||
| Giải tám | 100.000 ₫ |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 452883 | 648362 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 86077 | 70210 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 12192 | 49607 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7669690480 | 0379683281 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 08698137878518747549023034888777760 | 44358969332643251574605384126734293 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2235 | 6446 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 882144534728 | 585957158982 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 317 | 133 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 38 | 58 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 68 | 0 | 3 |
| 2 | 1 | 7 |
| 9 | 2 | 18 |
| 058 | 3 | 58 |
| - | 4 | 9 |
| 3 | 5 | 3 |
| 9 | 6 | 0 |
| 1783 | 7 | 7 |
| 239 | 8 | 0373 |
| 4 | 9 | 268 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 7 |
| 8 | 1 | 05 |
| 368 | 2 | - |
| 329 | 3 | 2328 |
| 7 | 4 | 6 |
| 1 | 5 | 829 |
| 49 | 6 | 27 |
| 06 | 7 | 4 |
| 352 | 8 | 12 |
| 5 | 9 | 36 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 82245 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 66283 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6963677240 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 526166426827166718292163000238 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0730207357942355 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 541685807666449031404119 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 645320613 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 41208060 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB19LC10LC13LC20LC14LC4LC2LC8LC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2232426829 | 0 | - |
| 4 | 1 | 3629 |
| - | 2 | 029 |
| 178 | 3 | 0268 |
| 9 | 4 | 02152 |
| 425 | 5 | 5 |
| 12362 | 6 | 0628 |
| - | 7 | 3 |
| 36 | 8 | 023 |
| 12 | 9 | 04 |
Kỳ #00793Thứ tư, 6/10/202118:00
Jackpot 21.685.002.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.685.002.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 967 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.737 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 6/10/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |