Kết quả xổ số ngày Thứ năm, 30/9/2021
Kết quả xổ số ngày 30 tháng 9 năm 2021: XSBDI 100908; XSQT 571075; XSQB 941542; Power 6/55 18 23 26 32 46 49 | 54; MAX3DPRO 426, 195; DT123 530420; TT4 0938; XSMB 45811.
| Đài | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |||
| Giải nhì | 15.000.000 ₫ | |||
| Giải ba | 10.000.000 ₫ | |||
| Giải tư | 3.000.000 ₫ | |||
| Giải năm | 1.000.000 ₫ | |||
| Giải sáu | 400.000 ₫ | |||
| Giải bảy | 200.000 ₫ | |||
| Giải tám | 100.000 ₫ |
| Đài | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 100908 | 571075 | 941542 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 00849 | 85638 | 70631 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 35222 | 58721 | 42372 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6958204233 | 6768083064 | 0479186864 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 11944387658072238956205644136038616 | 25247416992409911251230282743553254 | 13595673996345747838953319690131892 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6624 | 1406 | 4999 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 956355950925 | 245042455252 | 899093721576 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 596 | 607 | 933 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 48 | 04 | 14 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bình Định | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 8 |
| - | 1 | 6 |
| 228 | 2 | 2245 |
| 36 | 3 | 3 |
| 246 | 4 | 489 |
| 269 | 5 | 6 |
| 159 | 6 | 0345 |
| - | 7 | - |
| 04 | 8 | 2 |
| 4 | 9 | 56 |
| Quảng Trị | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 58 | 0 | 467 |
| 25 | 1 | - |
| 5 | 2 | 18 |
| - | 3 | 58 |
| 056 | 4 | 57 |
| 347 | 5 | 0124 |
| 0 | 6 | 4 |
| 04 | 7 | 5 |
| 23 | 8 | 0 |
| 92 | 9 | 92 |
| Quảng Bình | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 1 |
| 0329 | 1 | 4 |
| 4729 | 2 | - |
| 3 | 3 | 1238 |
| 16 | 4 | 2 |
| 9 | 5 | 7 |
| 7 | 6 | 4 |
| 5 | 7 | 226 |
| 3 | 8 | - |
| 92 | 9 | 012592 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 45811 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 53705 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1306224543 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 010053347511603631011207452012 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0790789080306272 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 187835139673662805159537 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 226281792 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 13987526 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3KV8KV4KV13KV6KV11KV |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 392 | 0 | 1352 |
| 018 | 1 | 12325 |
| 1679 | 2 | 628 |
| 01247 | 3 | 07 |
| 7 | 4 | 3 |
| 02172 | 5 | - |
| 22 | 6 | 2 |
| 3 | 7 | 234528 |
| 279 | 8 | 1 |
| - | 9 | 0228 |
Power 6/55
Kỳ #00627Thứ năm, 30/9/202118:00
Jackpot 64.225.888.500 ₫
Jackpot 2 3.457.479.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 64.225.888.500 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.457.479.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 3 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 547 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 11.347 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ năm, 30/9/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |