Mega 6/45
Kỳ #00789Chủ nhật, 26/9/202118:00
Jackpot 17.252.470.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.252.470.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 704 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 10.302 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 26 tháng 9 năm 2021: XSKH 293851; XSKT 504248; Mega 6/45 13 27 34 35 36 41; DT123 703768; TT4 2675; XSMB 21694.
| Đài | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |||
| Giải nhì | 15.000.000 ₫ | |||
| Giải ba | 10.000.000 ₫ | |||
| Giải tư | 3.000.000 ₫ | |||
| Giải năm | 1.000.000 ₫ | |||
| Giải sáu | 400.000 ₫ | |||
| Giải bảy | 200.000 ₫ | |||
| Giải tám | 100.000 ₫ |
| Đài | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 293851 | 504248 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 33236 | 57081 | 30.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 11413 | 72085 | 15.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 2387173087 | 3247203257 | 10.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 83142589811391190341904359886520639 | 19780255122104201076551240616287597 | 3.000.000 ₫ | |
| Giải năm | 5197 | 5600 | 1.000.000 ₫ | |
| Giải sáu | 976522170384 | 928652359221 | 400.000 ₫ | |
| Giải bảy | 419 | 736 | 200.000 ₫ | |
| Giải tám | 39 | 06 | 100.000 ₫ |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 14578 | 1 | 1379 |
| 4 | 2 | - |
| 1 | 3 | 5692 |
| 8 | 4 | 12 |
| 362 | 5 | 1 |
| 3 | 6 | 52 |
| 189 | 7 | 1 |
| - | 8 | 147 |
| 132 | 9 | 7 |
| Kon Tum | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 08 | 0 | 06 |
| 28 | 1 | 2 |
| 1467 | 2 | 14 |
| - | 3 | 56 |
| 2 | 4 | 28 |
| 38 | 5 | 7 |
| 0378 | 6 | 2 |
| 59 | 7 | 26 |
| 4 | 8 | 0156 |
| - | 9 | 7 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 21694 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 58074 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3067487398 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 686225081513530388742019454775 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3534177405614699 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 400579052707538316605393 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 434727472 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 79051527 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB8KR13KR14KR2KR4KR7KR |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 36 | 0 | 537 |
| 6 | 1 | 52 |
| 27 | 2 | 272 |
| 89 | 3 | 042 |
| 327492 | 4 | - |
| 03127 | 5 | - |
| - | 6 | 01 |
| 022 | 7 | 24459 |
| 9 | 8 | 3 |
| 79 | 9 | 34289 |
Kỳ #00789Chủ nhật, 26/9/202118:00
Jackpot 17.252.470.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.252.470.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 704 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 10.302 | 30.000 ₫ |