Kết quả xổ số ngày Thứ năm, 16/9/2021
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 9 năm 2021: XSBDI 817551; XSQT 845213; XSQB 603521; Power 6/55 10 16 40 43 45 46 | 22; MAX3DPRO 243, 843; XSMB 12093.
| Đài | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |||
| Giải nhì | 15.000.000 ₫ | |||
| Giải ba | 10.000.000 ₫ | |||
| Giải tư | 3.000.000 ₫ | |||
| Giải năm | 1.000.000 ₫ | |||
| Giải sáu | 400.000 ₫ | |||
| Giải bảy | 200.000 ₫ | |||
| Giải tám | 100.000 ₫ |
| Đài | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 817551 | 845213 | 603521 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 12501 | 51659 | 00477 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 22312 | 77489 | 86529 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2433204670 | 0954074217 | 1408398051 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 39067764950695602483159021512549422 | 35543113765876594079180412008211242 | 89061266711932703145966982797209554 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4951 | 4621 | 7018 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 486446110947 | 159396897675 | 661320397397 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 540 | 991 | 183 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 83 | 50 | 93 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bình Định | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 47 | 0 | 12 |
| 0152 | 1 | 12 |
| 0123 | 2 | 25 |
| 82 | 3 | 2 |
| 6 | 4 | 07 |
| 29 | 5 | 126 |
| 5 | 6 | 47 |
| 46 | 7 | 0 |
| - | 8 | 32 |
| - | 9 | 5 |
| Quảng Trị | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 45 | 0 | - |
| 249 | 1 | 37 |
| 48 | 2 | 1 |
| 149 | 3 | - |
| - | 4 | 0123 |
| 67 | 5 | 09 |
| 7 | 6 | 5 |
| 1 | 7 | 569 |
| - | 8 | 292 |
| 5782 | 9 | 13 |
| Quảng Bình | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 2567 | 1 | 38 |
| 7 | 2 | 179 |
| 1829 | 3 | 9 |
| 5 | 4 | 5 |
| 4 | 5 | 14 |
| - | 6 | 1 |
| 279 | 7 | 127 |
| 19 | 8 | 32 |
| 23 | 9 | 378 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 12093 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 15382 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0013021943 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 504488008264043982420113253130 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8475593065070597 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 926520473694813283006759 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 984963471 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 39239719 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB2KD12KD4KD8KD7KD10KD |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 033 | 0 | 07 |
| 7 | 1 | 9 |
| 32482 | 2 | 3 |
| 24269 | 3 | 03229 |
| 89 | 4 | 23278 |
| 67 | 5 | 9 |
| - | 6 | 35 |
| 0492 | 7 | 15 |
| 4 | 8 | 224 |
| 135 | 9 | 3472 |
Power 6/55
Kỳ #00621Thứ năm, 16/9/202118:00
Jackpot 53.712.030.000 ₫
Jackpot 2 4.207.683.950 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 53.712.030.000 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.207.683.950 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 4 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 329 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 7.524 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ năm, 16/9/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |
Chưa có kết quả DT123 nào được công bố.
Chưa có kết quả TT4 nào được công bố.