Kết quả xổ số ngày Thứ bảy, 11/9/2021
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 9 năm 2021: XSDNG 998137; XSQNG 525305; XSDNO 127433; Power 6/55 08 17 20 36 39 44 | 30; XSMB 26654.
| Đài | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30.000.000 ₫ | ||||
| Giải nhì | 15.000.000 ₫ | ||||
| Giải ba | 10.000.000 ₫ | ||||
| Giải tư | 3.000.000 ₫ | ||||
| Giải năm | 1.000.000 ₫ | ||||
| Giải sáu | 400.000 ₫ | ||||
| Giải bảy | 200.000 ₫ | ||||
| Giải tám | 100.000 ₫ |
| Đài | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 998137 | 525305 | 127433 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 20113 | 97579 | 70472 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 24627 | 79567 | 76844 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2521752768 | 6932836763 | 8128054384 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 11455146123020512854641589234420125 | 93825516002840265233485367705240320 | 38286780036700243248261759121198769 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4712 | 7135 | 9044 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 232202919986 | 645631724491 | 064904860521 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 765 | 889 | 882 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 30 | 63 | 33 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 5 |
| 9 | 1 | 2237 |
| 122 | 2 | 257 |
| 1 | 3 | 07 |
| 45 | 4 | 4 |
| 0256 | 5 | 458 |
| 8 | 6 | 58 |
| 123 | 7 | - |
| 56 | 8 | 6 |
| - | 9 | 1 |
| Quảng Ngãi | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 025 |
| 9 | 1 | - |
| 057 | 2 | 058 |
| 362 | 3 | 356 |
| - | 4 | - |
| 023 | 5 | 26 |
| 35 | 6 | 327 |
| 6 | 7 | 29 |
| 2 | 8 | 9 |
| 78 | 9 | 1 |
| Đắk Nông | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 23 |
| 12 | 1 | 1 |
| 078 | 2 | 1 |
| 032 | 3 | 32 |
| 428 | 4 | 4289 |
| 7 | 5 | - |
| 82 | 6 | 9 |
| - | 7 | 25 |
| 4 | 8 | 02462 |
| 46 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 26654 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 20585 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5133980495 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 731455442513470951805129410392 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6147115384426773 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 848402778909594717633538 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 496219658 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 13511119 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7HY8HY15HY4HY10HY1HY |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 78 | 0 | 9 |
| 15 | 1 | 1392 |
| 49 | 2 | 5 |
| 1567 | 3 | 89 |
| 589 | 4 | 2572 |
| 2489 | 5 | 1348 |
| 9 | 6 | 3 |
| 427 | 7 | 037 |
| 35 | 8 | 045 |
| 0123 | 9 | 2456 |
Power 6/55
Kỳ #00619Thứ bảy, 11/9/202118:00
Jackpot 50.537.868.150 ₫
Jackpot 2 3.854.999.300 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 50.537.868.150 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.854.999.300 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 372 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 8.087 | 50.000 ₫ |
Chưa có kết quả DT123 nào được công bố.
Chưa có kết quả Xổ số điện toán 6x36 nào được công bố.
Chưa có kết quả TT4 nào được công bố.