Kết quả xổ số ngày Thứ năm, 9/9/2021
Kết quả xổ số ngày 9 tháng 9 năm 2021: XSBDI 869657; XSQT 620024; XSQB 128250; Power 6/55 06 08 10 23 39 44 | 43; XSMB 63724.
| Đài | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |||
| Giải nhì | 15.000.000 ₫ | |||
| Giải ba | 10.000.000 ₫ | |||
| Giải tư | 3.000.000 ₫ | |||
| Giải năm | 1.000.000 ₫ | |||
| Giải sáu | 400.000 ₫ | |||
| Giải bảy | 200.000 ₫ | |||
| Giải tám | 100.000 ₫ |
| Đài | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 869657 | 620024 | 128250 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 06796 | 79951 | 14168 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 36815 | 80826 | 26006 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4222774943 | 2320048253 | 4811364025 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 54616575661773120805462964384311632 | 52891694577743477866197039508422978 | 66631764948806962387092536555273563 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8992 | 2244 | 0140 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 606014049559 | 332054923376 | 635129207736 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 459 | 983 | 578 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 98 | 69 | 15 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bình Định | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 45 |
| 3 | 1 | 56 |
| 39 | 2 | 7 |
| 42 | 3 | 12 |
| 0 | 4 | 32 |
| 01 | 5 | 792 |
| 1692 | 6 | 06 |
| 25 | 7 | - |
| 9 | 8 | - |
| 52 | 9 | 2628 |
| Quảng Trị | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 03 |
| 59 | 1 | - |
| 9 | 2 | 046 |
| 058 | 3 | 4 |
| 2348 | 4 | 4 |
| - | 5 | 137 |
| 267 | 6 | 69 |
| 5 | 7 | 68 |
| 7 | 8 | 34 |
| 6 | 9 | 12 |
| Quảng Bình | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 245 | 0 | 6 |
| 35 | 1 | 35 |
| 5 | 2 | 05 |
| 156 | 3 | 16 |
| 9 | 4 | 0 |
| 12 | 5 | 0123 |
| 03 | 6 | 389 |
| 8 | 7 | 8 |
| 67 | 8 | 7 |
| 6 | 9 | 4 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 63724 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 90250 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2756539894 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 859810729558350751684156268741 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7095086275173188 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 975515271804952609587540 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 989912786 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 31718478 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14HV12HV7HV1HV8HV9HV |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 452 | 0 | 4 |
| 3478 | 1 | 27 |
| 162 | 2 | 467 |
| - | 3 | 1 |
| 0289 | 4 | 01 |
| 5692 | 5 | 0258 |
| 28 | 6 | 2258 |
| 12 | 7 | 18 |
| 5678 | 8 | 14689 |
| 8 | 9 | 452 |
Power 6/55
Kỳ #00618Thứ năm, 9/9/202118:00
Jackpot 49.639.552.050 ₫
Jackpot 2 3.755.186.400 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 49.639.552.050 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.755.186.400 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 8 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 433 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 8.097 | 50.000 ₫ |
Chưa có kết quả DT123 nào được công bố.
Chưa có kết quả TT4 nào được công bố.