Mega 6/45
Kỳ #00763Chủ nhật, 4/7/202118:00
Jackpot 28.743.212.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 28.743.212.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 972 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.393 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 4 tháng 7 năm 2021: XSTG 220816; XSKG 509867; XSDL 273435; XSKH 666138; XSKT 502159; Mega 6/45 03 14 15 21 26 37; DT123 402965; TT4 4691; XSMB 96477.
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-A7 | Kiên GiangXSKG - 7K1 | Đà LạtXSDL - ĐL7K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 220816 | 509867 | 273435 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 97437 | 29459 | 10784 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 09517 | 90970 | 26773 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4097719874 | 4259365825 | 2921372985 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 00547849773649523624433251994413214 | 66735299354195397981005207565813482 | 18121519519099342573413543402902743 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4517 | 0064 | 6054 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 419639926427 | 741923120097 | 114318553137 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 990 | 343 | 128 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 89 | 40 | 04 | 100.000 ₫ |
| Tiền Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | - |
| - | 1 | 4672 |
| 9 | 2 | 457 |
| - | 3 | 7 |
| 1247 | 4 | 47 |
| 29 | 5 | - |
| 19 | 6 | - |
| 1223472 | 7 | 472 |
| - | 8 | 9 |
| 8 | 9 | 0256 |
| Kiên Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 247 | 0 | - |
| 8 | 1 | 29 |
| 18 | 2 | 05 |
| 459 | 3 | 52 |
| 6 | 4 | 03 |
| 232 | 5 | 389 |
| - | 6 | 47 |
| 69 | 7 | 0 |
| 5 | 8 | 12 |
| 15 | 9 | 37 |
| Đà Lạt | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 4 |
| 25 | 1 | 3 |
| - | 2 | 189 |
| 142729 | 3 | 57 |
| 0528 | 4 | 32 |
| 358 | 5 | 1425 |
| - | 6 | - |
| 3 | 7 | 32 |
| 2 | 8 | 45 |
| 2 | 9 | 3 |
| Đài | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 666138 | 502159 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 32446 | 48279 | 30.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 55036 | 14443 | 15.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 1205652282 | 9498084541 | 10.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 62886706595559121667344926032740733 | 63901611573581248638983390562197956 | 3.000.000 ₫ | |
| Giải năm | 2538 | 8782 | 1.000.000 ₫ | |
| Giải sáu | 444054287040 | 787414731722 | 400.000 ₫ | |
| Giải bảy | 514 | 461 | 200.000 ₫ | |
| Giải tám | 93 | 42 | 100.000 ₫ |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 42 | 0 | - |
| 9 | 1 | 4 |
| 89 | 2 | 78 |
| 39 | 3 | 3682 |
| 1 | 4 | 026 |
| - | 5 | 69 |
| 3458 | 6 | 7 |
| 26 | 7 | - |
| 232 | 8 | 26 |
| 5 | 9 | 123 |
| Kon Tum | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 1 |
| 0246 | 1 | 2 |
| 1248 | 2 | 12 |
| 47 | 3 | 89 |
| 7 | 4 | 123 |
| - | 5 | 679 |
| 5 | 6 | 1 |
| 5 | 7 | 349 |
| 3 | 8 | 02 |
| 357 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 96477 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 73016 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7816701062 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 008249831153733439816317145547 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1346603906691452 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 201830495037913966189276 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 416994429 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 31438417 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11ER14ER9ER4ER7ER3ER |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 1378 | 1 | 162782 |
| 56 | 2 | 49 |
| 34 | 3 | 13792 |
| 289 | 4 | 3679 |
| - | 5 | 2 |
| 1247 | 6 | 279 |
| 13467 | 7 | 167 |
| 12 | 8 | 14 |
| 23246 | 9 | 4 |
Kỳ #00763Chủ nhật, 4/7/202118:00
Jackpot 28.743.212.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 28.743.212.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 972 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.393 | 30.000 ₫ |