Mega 6/45
Kỳ #00753Thứ sáu, 11/6/202118:00
Jackpot 13.438.632.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.438.632.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 5 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 685 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.408 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 6 năm 2021: XSVL 754874; XSBD 547575; XSTV 052296; XSGL 809416; XSNT 607428; Mega 6/45 08 12 13 14 32 40; MAX3D 071, 441; DT123 097086; TT4 4399; XSMB 15348.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 42VL24 | Bình DươngXSBD - 06KS24 | Trà VinhXSTV - 30TV24 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 754874 | 547575 | 052296 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 48743 | 85642 | 22604 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 68021 | 64161 | 05557 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8074691181 | 8589347387 | 0750405889 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 08872780163060277643536347748176311 | 37064616426031777071105068723363294 | 59909470768781586377832968887795094 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3344 | 2454 | 8624 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 276118782220 | 814354614099 | 658148689906 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 374 | 982 | 667 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 29 | 61 | 32 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 2 |
| 12682 | 1 | 16 |
| 07 | 2 | 019 |
| 42 | 3 | 4 |
| 3472 | 4 | 3246 |
| - | 5 | - |
| 14 | 6 | 1 |
| - | 7 | 2428 |
| 7 | 8 | 12 |
| 2 | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 6 |
| 637 | 1 | 7 |
| 428 | 2 | - |
| 349 | 3 | 3 |
| 569 | 4 | 223 |
| 7 | 5 | 4 |
| 0 | 6 | 134 |
| 18 | 7 | 15 |
| - | 8 | 27 |
| 9 | 9 | 349 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 4269 |
| 8 | 1 | 5 |
| 3 | 2 | 4 |
| - | 3 | 2 |
| 0229 | 4 | - |
| 1 | 5 | 7 |
| 0792 | 6 | 78 |
| 5672 | 7 | 672 |
| 6 | 8 | 19 |
| 08 | 9 | 462 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 809416 | 607428 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 15028 | 21144 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 74573 | 11969 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0893108159 | 6639071385 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 59961423548101762030780581648983253 | 88445363919219810553437891978238543 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2024 | 1513 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 591468642997 | 022729410838 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 401 | 958 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 44 | 62 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 1 |
| 036 | 1 | 467 |
| - | 2 | 48 |
| 57 | 3 | 01 |
| 12456 | 4 | 4 |
| - | 5 | 3489 |
| 1 | 6 | 14 |
| 19 | 7 | 3 |
| 25 | 8 | 9 |
| 58 | 9 | 7 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | - |
| 49 | 1 | 3 |
| 68 | 2 | 78 |
| 145 | 3 | 8 |
| 4 | 4 | 1345 |
| 48 | 5 | 38 |
| - | 6 | 29 |
| 2 | 7 | - |
| 2359 | 8 | 259 |
| 68 | 9 | 018 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 15348 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78802 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2286191584 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 265826760872292042094654531425 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1818172606270345 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 634157054803208985111671 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 765835214 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 20304377 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15DN10DN7DN2DN12DN5DN |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 23 | 0 | 23589 |
| 1467 | 1 | 148 |
| 089 | 2 | 0567 |
| 04 | 3 | 05 |
| 18 | 4 | 13528 |
| 023426 | 5 | - |
| 2 | 6 | 15 |
| 27 | 7 | 17 |
| 014 | 8 | 249 |
| 08 | 9 | 2 |
Kỳ #00753Thứ sáu, 11/6/202118:00
Jackpot 13.438.632.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.438.632.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 5 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 685 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.408 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 11/6/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |