Mega 6/45
Kỳ #00735Thứ sáu, 30/4/202118:00
Jackpot 42.764.126.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 42.764.126.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.343 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.306 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 30 tháng 4 năm 2021: XSVL 967622; XSBD 300869; XSTV 326379; XSGL 075405; XSNT 412804; Mega 6/45 03 04 20 21 36 41; MAX3D 380, 919; DT123 101202; TT4 1187; XSMB 96736.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 42VL18 | Bình DươngXSBD - 04KS18 | Trà VinhXSTV - 30TV18 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 967622 | 300869 | 326379 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 50649 | 16741 | 74273 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 33701 | 89178 | 28451 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1357948329 | 2009934251 | 6534763079 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 16706120289474193954780911506936319 | 30697816126223886771647677043291096 | 96847249452306658958885324232370129 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7155 | 1216 | 9609 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 698745261917 | 739150051410 | 358207881360 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 554 | 503 | 620 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 32 | 08 | 99 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 16 |
| 049 | 1 | 79 |
| 23 | 2 | 2689 |
| - | 3 | 2 |
| 52 | 4 | 19 |
| 5 | 5 | 425 |
| 02 | 6 | 9 |
| 18 | 7 | 9 |
| 2 | 8 | 7 |
| 12467 | 9 | 1 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 358 |
| 4579 | 1 | 026 |
| 13 | 2 | - |
| 0 | 3 | 28 |
| - | 4 | 1 |
| 0 | 5 | 1 |
| 19 | 6 | 79 |
| 69 | 7 | 18 |
| 037 | 8 | - |
| 69 | 9 | 1679 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 26 | 0 | 9 |
| 5 | 1 | - |
| 38 | 2 | 039 |
| 27 | 3 | 2 |
| - | 4 | 572 |
| 4 | 5 | 18 |
| 6 | 6 | 06 |
| 42 | 7 | 392 |
| 58 | 8 | 28 |
| 02729 | 9 | 9 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 075405 | 412804 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 09707 | 57779 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 40372 | 41390 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1957150281 | 2423500289 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 10969802764648246665321621312587338 | 98003837450244870827853508106968682 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3319 | 9880 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 610500656668 | 868262333131 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 626 | 069 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 06 | 05 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5267 |
| 78 | 1 | 9 |
| 678 | 2 | 56 |
| - | 3 | 8 |
| - | 4 | - |
| 02262 | 5 | - |
| 027 | 6 | 25289 |
| 0 | 7 | 126 |
| 36 | 8 | 12 |
| 16 | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 589 | 0 | 345 |
| 3 | 1 | - |
| 82 | 2 | 7 |
| 03 | 3 | 135 |
| 0 | 4 | 58 |
| 034 | 5 | 0 |
| - | 6 | 92 |
| 2 | 7 | 9 |
| 4 | 8 | 0229 |
| 6278 | 9 | 0 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 96736 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 00731 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9338943599 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 415215743611921959176685433229 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9188707613067227 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 177374299108685671193926 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 336122639 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 09800279 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10BN7BN12BN3BN6BN14BN |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 2689 |
| 223 | 1 | 79 |
| 02 | 2 | 1226792 |
| 7 | 3 | 1639 |
| 5 | 4 | - |
| - | 5 | 46 |
| 023357 | 6 | - |
| 12 | 7 | 369 |
| 08 | 8 | 089 |
| 01223789 | 9 | 9 |
Kỳ #00735Thứ sáu, 30/4/202118:00
Jackpot 42.764.126.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 42.764.126.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.343 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.306 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 30/4/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |