Mega 6/45
Kỳ #00732Thứ sáu, 23/4/202118:00
Jackpot 31.264.325.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.264.325.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.068 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.189 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 23 tháng 4 năm 2021: XSVL 453651; XSBD 414609; XSTV 322166; XSGL 256394; XSNT 499218; Mega 6/45 13 16 18 22 34 39; MAX3D 993, 890; DT123 213312; TT4 8457; XSMB 98860.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 42VL17 | Bình DươngXSBD - 04KS17 | Trà VinhXSTV - 30TV17 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 453651 | 414609 | 322166 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 66597 | 49662 | 33662 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 40538 | 72973 | 55617 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8522802641 | 4849457446 | 9888397879 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 26393489881087162828107154999522534 | 33340526390501259852330043838689132 | 77547123825266278987136236352142703 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3500 | 4975 | 7102 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 820207844783 | 952116525379 | 693592063684 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 204 | 137 | 119 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 61 | 64 | 98 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 024 |
| 4567 | 1 | 5 |
| 0 | 2 | 82 |
| 89 | 3 | 48 |
| 038 | 4 | 1 |
| 19 | 5 | 1 |
| - | 6 | 1 |
| 9 | 7 | 1 |
| 2238 | 8 | 348 |
| - | 9 | 357 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 49 |
| 2 | 1 | 2 |
| 13526 | 2 | 1 |
| 7 | 3 | 279 |
| 069 | 4 | 06 |
| 7 | 5 | 22 |
| 48 | 6 | 24 |
| 3 | 7 | 359 |
| - | 8 | 6 |
| 037 | 9 | 4 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 236 |
| 2 | 1 | 79 |
| 0628 | 2 | 13 |
| 028 | 3 | 5 |
| 8 | 4 | 7 |
| 3 | 5 | - |
| 06 | 6 | 226 |
| 148 | 7 | 9 |
| 9 | 8 | 2347 |
| 17 | 9 | 8 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 256394 | 499218 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 54514 | 39879 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 64668 | 95691 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3034823382 | 2255992639 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 14909594405048156151535172939996314 | 62099989836694283699628515935870927 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3028 | 2318 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 252458828718 | 550188731053 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 054 | 780 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 76 | 30 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 9 |
| 58 | 1 | 4278 |
| 82 | 2 | 48 |
| - | 3 | - |
| 12259 | 4 | 08 |
| - | 5 | 14 |
| 7 | 6 | 8 |
| 1 | 7 | 6 |
| 1246 | 8 | 122 |
| 09 | 9 | 49 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 38 | 0 | 1 |
| 059 | 1 | 82 |
| 4 | 2 | 7 |
| 578 | 3 | 09 |
| - | 4 | 2 |
| - | 5 | 1389 |
| - | 6 | - |
| 2 | 7 | 39 |
| 125 | 8 | 03 |
| 35792 | 9 | 192 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 98860 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 08807 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7903536955 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 521521382521632507944868445328 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0241666295862178 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 046827264326825331245992 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 309967177 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 11814768 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13BE15BE10BE11BE9BE2BE |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 79 |
| 148 | 1 | 1 |
| 3569 | 2 | 45628 |
| 5 | 3 | 25 |
| 289 | 4 | 17 |
| 235 | 5 | 235 |
| 228 | 6 | 02782 |
| 0467 | 7 | 78 |
| 2627 | 8 | 146 |
| 0 | 9 | 24 |
Kỳ #00732Thứ sáu, 23/4/202118:00
Jackpot 31.264.325.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.264.325.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.068 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.189 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 23/4/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |