Mega 6/45
Kỳ #00731Thứ tư, 21/4/202118:00
Jackpot 27.861.050.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 27.861.050.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.554 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.118 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 21 tháng 4 năm 2021: XSDN 134232; XSCT 460005; XSST 695189; XSDNG 217178; XSKH 090424; Mega 6/45 03 12 19 27 32 35; MAX3D 532, 419; DT123 975106; Xổ số điện toán 6x36 01 10 11 17 23 24; TT4 0616; XSMB 84355.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 4K3 | Cần ThơXSCT - K3T4 | Sóc TrăngXSST - T4K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 134232 | 460005 | 695189 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 69902 | 80369 | 05856 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 65082 | 70635 | 65012 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9521403284 | 2183936203 | 1096959758 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 09219866593964428639514169325522430 | 04277966283147413882404028839811340 | 86455900839200223210062837603512683 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6105 | 2303 | 1248 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 510806075060 | 747794882142 | 522639463503 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 874 | 373 | 970 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 27 | 60 | 73 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 36 | 0 | 2578 |
| - | 1 | 469 |
| 038 | 2 | 7 |
| - | 3 | 029 |
| 1478 | 4 | 4 |
| 05 | 5 | 59 |
| 1 | 6 | 0 |
| 02 | 7 | 4 |
| 0 | 8 | 24 |
| 135 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 46 | 0 | 2325 |
| - | 1 | - |
| 048 | 2 | 8 |
| 027 | 3 | 59 |
| 7 | 4 | 02 |
| 03 | 5 | - |
| - | 6 | 09 |
| 72 | 7 | 3472 |
| 289 | 8 | 28 |
| 36 | 9 | 8 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | 23 |
| - | 1 | 02 |
| 01 | 2 | 6 |
| 0783 | 3 | 5 |
| - | 4 | 68 |
| 35 | 5 | 568 |
| 245 | 6 | 9 |
| - | 7 | 03 |
| 45 | 8 | 339 |
| 68 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 217178 | 090424 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 41613 | 22926 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 22375 | 17357 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8970065353 | 1718722532 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 93717052190365074864633870465508661 | 56143426741699363418932815771879551 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3704 | 3036 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 434904839675 | 343314044974 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 801 | 318 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 24 | 87 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 05 | 0 | 014 |
| 06 | 1 | 379 |
| - | 2 | 4 |
| 158 | 3 | - |
| 026 | 4 | 9 |
| 572 | 5 | 035 |
| - | 6 | 14 |
| 18 | 7 | 528 |
| 7 | 8 | 37 |
| 14 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 4 |
| 58 | 1 | 83 |
| 3 | 2 | 46 |
| 349 | 3 | 236 |
| 0272 | 4 | 3 |
| - | 5 | 17 |
| 23 | 6 | - |
| 582 | 7 | 42 |
| 13 | 8 | 172 |
| - | 9 | 3 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 84355 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78496 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4786979897 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 671439183765450637414589903051 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9447875374364241 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 013561181641571405776501 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 801518273 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 34329021 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB2BC11BC6BC8BC1BC9BC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 59 | 0 | 12 |
| 022435 | 1 | 482 |
| 3 | 2 | 1 |
| 457 | 3 | 24567 |
| 13 | 4 | 1337 |
| 35 | 5 | 0135 |
| 39 | 6 | 9 |
| 3479 | 7 | 37 |
| 12 | 8 | - |
| 69 | 9 | 0679 |
Kỳ #00731Thứ tư, 21/4/202118:00
Jackpot 27.861.050.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 27.861.050.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.554 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.118 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 21/4/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |