Mega 6/45
Kỳ #00730Chủ nhật, 18/4/202118:00
Jackpot 26.021.983.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.021.983.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 34 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.272 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.410 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 18 tháng 4 năm 2021: XSTG 454361; XSKG 168067; XSDL 211479; XSKH 179576; XSKT 396030; Mega 6/45 07 09 15 23 26 27; DT123 584854; TT4 0018; XSMB 89500.
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-C4 | Kiên GiangXSKG - 4K3 | Đà LạtXSDL - ĐL4K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 454361 | 168067 | 211479 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 98948 | 81349 | 19895 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 56857 | 20780 | 24339 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9010381923 | 7381174266 | 9462974083 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 10620803157462692080852635221351916 | 60491403003434375675959191846791287 | 28020928761176807861032751851920992 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3411 | 8885 | 7733 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 671090702820 | 788680575674 | 713882483455 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 064 | 025 | 033 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 02 | 80 | 36 | 100.000 ₫ |
| Tiền Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12278 | 0 | 23 |
| 16 | 1 | 01356 |
| 0 | 2 | 0236 |
| 0126 | 3 | - |
| 6 | 4 | 8 |
| 1 | 5 | 7 |
| 12 | 6 | 134 |
| 5 | 7 | 0 |
| 4 | 8 | 0 |
| - | 9 | - |
| Kiên Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 082 | 0 | 0 |
| 19 | 1 | 19 |
| - | 2 | 5 |
| 4 | 3 | - |
| 7 | 4 | 39 |
| 278 | 5 | 7 |
| 68 | 6 | 672 |
| 5628 | 7 | 45 |
| - | 8 | 02567 |
| 14 | 9 | 1 |
| Đà Lạt | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | - |
| 6 | 1 | 9 |
| 9 | 2 | 09 |
| 328 | 3 | 32689 |
| - | 4 | 8 |
| 579 | 5 | 5 |
| 37 | 6 | 18 |
| - | 7 | 569 |
| 346 | 8 | 3 |
| 1237 | 9 | 25 |
| Đài | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 179576 | 396030 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 31946 | 61676 | 30.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 41771 | 39691 | 15.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 6006226258 | 1603672032 | 10.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 27684681943809770786781118027917439 | 55714301911557827321322471803052498 | 3.000.000 ₫ | |
| Giải năm | 3936 | 9945 | 1.000.000 ₫ | |
| Giải sáu | 456135717874 | 057723087203 | 400.000 ₫ | |
| Giải bảy | 387 | 283 | 200.000 ₫ | |
| Giải tám | 51 | 33 | 100.000 ₫ |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 15672 | 1 | 1 |
| 6 | 2 | - |
| - | 3 | 69 |
| 789 | 4 | 6 |
| - | 5 | 18 |
| 3478 | 6 | 12 |
| 89 | 7 | 12469 |
| 5 | 8 | 467 |
| 37 | 9 | 47 |
| Kon Tum | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 32 | 0 | 38 |
| 292 | 1 | 4 |
| 3 | 2 | 1 |
| 038 | 3 | 02236 |
| 1 | 4 | 57 |
| 4 | 5 | - |
| 37 | 6 | - |
| 47 | 7 | 678 |
| 079 | 8 | 3 |
| - | 9 | 128 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 89500 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 28554 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9257049815 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 049526220876847376351727072952 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1889177972116471 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 410671773220611698161575 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 549606127 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 08566230 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4AY3AY5AY11AY13AY15AY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02372 | 0 | 06282 |
| 17 | 1 | 1562 |
| 526 | 2 | 07 |
| - | 3 | 05 |
| 5 | 4 | 79 |
| 137 | 5 | 2246 |
| 02125 | 6 | 2 |
| 247 | 7 | 021579 |
| 02 | 8 | 9 |
| 478 | 9 | - |
Kỳ #00730Chủ nhật, 18/4/202118:00
Jackpot 26.021.983.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.021.983.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 34 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.272 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.410 | 30.000 ₫ |