Mega 6/45
Kỳ #00729Thứ sáu, 16/4/202118:00
Jackpot 24.454.960.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 24.454.960.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.379 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.617 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 4 năm 2021: XSVL 613263; XSBD 847899; XSTV 857599; XSGL 269961; XSNT 761627; Mega 6/45 08 09 11 28 30 39; MAX3D 052, 683; DT123 305377; TT4 4779; XSMB 99789.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 42VL16 | Bình DươngXSBD - 04KS16 | Trà VinhXSTV - 30TV16 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 613263 | 847899 | 857599 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 96502 | 53601 | 76625 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 28483 | 19162 | 15905 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3639573128 | 1607593560 | 3056866355 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 62057020879747957822251029656261102 | 15046735024975927795841602366734682 | 44017403625269787058147300765182294 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5134 | 3247 | 4498 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 577511350382 | 477708570761 | 897267697461 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 267 | 731 | 124 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 58 | 13 | 51 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 23 |
| - | 1 | - |
| 03268 | 2 | 28 |
| 68 | 3 | 45 |
| 3 | 4 | - |
| 379 | 5 | 78 |
| - | 6 | 237 |
| 568 | 7 | 59 |
| 25 | 8 | 237 |
| 7 | 9 | 5 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 62 | 0 | 12 |
| 036 | 1 | 3 |
| 068 | 2 | - |
| 1 | 3 | 1 |
| - | 4 | 67 |
| 79 | 5 | 79 |
| 4 | 6 | 02127 |
| 4567 | 7 | 57 |
| - | 8 | 2 |
| 59 | 9 | 59 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 5 |
| 526 | 1 | 7 |
| 67 | 2 | 45 |
| - | 3 | 0 |
| 29 | 4 | - |
| 025 | 5 | 1258 |
| - | 6 | 1289 |
| 19 | 7 | 2 |
| 569 | 8 | - |
| 69 | 9 | 4789 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 269961 | 761627 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 66058 | 84868 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 96684 | 02971 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0279667312 | 2123801295 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 12795902402488914354643338686916701 | 44497895676627204006122849800788695 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9462 | 5850 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 708557153779 | 904400220041 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 710 | 096 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 09 | 71 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14 | 0 | 19 |
| 06 | 1 | 025 |
| 16 | 2 | - |
| 3 | 3 | 3 |
| 58 | 4 | 0 |
| 189 | 5 | 48 |
| 9 | 6 | 129 |
| - | 7 | 9 |
| 5 | 8 | 459 |
| 0678 | 9 | 56 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 67 |
| 472 | 1 | - |
| 27 | 2 | 27 |
| - | 3 | 8 |
| 48 | 4 | 14 |
| 92 | 5 | 0 |
| 09 | 6 | 78 |
| 0269 | 7 | 122 |
| 36 | 8 | 4 |
| - | 9 | 5267 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 99789 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 61842 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6134545388 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 337402261808822570061938834906 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0127833297088666 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 641759841399925663497108 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 351427290 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 24632114 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB2AV3AV13AV1AV11AV6AV |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 49 | 0 | 6282 |
| 25 | 1 | 478 |
| 234 | 2 | 12472 |
| 6 | 3 | 2 |
| 128 | 4 | 0259 |
| 4 | 5 | 16 |
| 0256 | 6 | 36 |
| 122 | 7 | - |
| 02182 | 8 | 4829 |
| 489 | 9 | 09 |
Kỳ #00729Thứ sáu, 16/4/202118:00
Jackpot 24.454.960.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 24.454.960.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.379 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.617 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 16/4/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |