Mega 6/45
Kỳ #00728Thứ tư, 14/4/202118:00
Jackpot 22.996.078.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.996.078.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 986 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.525 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 14 tháng 4 năm 2021: XSDN 273677; XSCT 506779; XSST 714619; XSDNG 894278; XSKH 872207; Mega 6/45 11 12 16 18 33 35; MAX3D 654, 993; DT123 460709; Xổ số điện toán 6x36 02 04 06 18 19 34; TT4 1377; XSMB 74295.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 4K2 | Cần ThơXSCT - K2T4 | Sóc TrăngXSST - T4K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 273677 | 506779 | 714619 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 51503 | 75428 | 23612 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 84541 | 08044 | 84142 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4776110874 | 0449993991 | 2649907041 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 27735766787669460997540716818327611 | 95819075998879067643655543131842888 | 23668317485909395025415232132831100 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6734 | 9207 | 6949 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 017081211524 | 505794691106 | 894107239764 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 662 | 320 | 173 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 76 | 17 | 76 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 3 |
| 12467 | 1 | 1 |
| 6 | 2 | 14 |
| 08 | 3 | 45 |
| 2379 | 4 | 1 |
| 3 | 5 | - |
| 7 | 6 | 12 |
| 79 | 7 | 014678 |
| 7 | 8 | 3 |
| - | 9 | 47 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 29 | 0 | 67 |
| 9 | 1 | 789 |
| - | 2 | 08 |
| 4 | 3 | - |
| 45 | 4 | 34 |
| - | 5 | 47 |
| 0 | 6 | 9 |
| 015 | 7 | 9 |
| 128 | 8 | 8 |
| 16792 | 9 | 0192 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0 |
| 42 | 1 | 29 |
| 14 | 2 | 3258 |
| 2279 | 3 | - |
| 6 | 4 | 12289 |
| 2 | 5 | - |
| 7 | 6 | 48 |
| - | 7 | 36 |
| 246 | 8 | - |
| 149 | 9 | 39 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 894278 | 872207 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 76597 | 85623 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 40157 | 77709 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1765502920 | 6793276196 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 52583721962937632619014701593866183 | 38896200782892236695959050610125074 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6838 | 7793 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 555143329691 | 736002911501 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 434 | 545 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 14 | 99 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | - |
| 59 | 1 | 49 |
| 3 | 2 | 0 |
| 82 | 3 | 2482 |
| 13 | 4 | - |
| 5 | 5 | 157 |
| 79 | 6 | - |
| 59 | 7 | 068 |
| 327 | 8 | 32 |
| 1 | 9 | 167 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 12579 |
| 029 | 1 | - |
| 23 | 2 | 23 |
| 29 | 3 | 2 |
| 7 | 4 | 5 |
| 049 | 5 | - |
| 92 | 6 | 0 |
| 0 | 7 | 48 |
| 7 | 8 | - |
| 09 | 9 | 135629 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 74295 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 92214 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8548361076 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 725594881540538495324916721320 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4111207265017996 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 952310515798918433481405 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 135132102 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 39808238 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12AT11AT8AT10AT13AT5AT |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 28 | 0 | 125 |
| 015 | 1 | 145 |
| 03278 | 2 | 03 |
| 28 | 3 | 225829 |
| 18 | 4 | 8 |
| 0139 | 5 | 19 |
| 79 | 6 | 7 |
| 6 | 7 | 26 |
| 3249 | 8 | 0234 |
| 35 | 9 | 568 |
Kỳ #00728Thứ tư, 14/4/202118:00
Jackpot 22.996.078.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.996.078.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 986 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.525 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 14/4/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |