Mega 6/45
Kỳ #00723Thứ sáu, 2/4/202118:00
Jackpot 15.060.673.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.060.673.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 806 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.158 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 2 tháng 4 năm 2021: XSVL 975179; XSBD 852531; XSTV 243293; XSGL 352209; XSNT 318276; Mega 6/45 01 05 09 16 42 44; MAX3D 523, 582; DT123 863331; TT4 8178; XSMB 01795.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 42VL14 | Bình DươngXSBD - 04KS14 | Trà VinhXSTV - 30TV14 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 975179 | 852531 | 243293 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30182 | 36707 | 89756 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 06631 | 14693 | 98334 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3095080531 | 3100296482 | 8075383136 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 63393933724263447791999508409466776 | 47393770460053928564479406732387926 | 27900676827666931716972707467725046 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1202 | 6014 | 5781 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 968425385217 | 821103927980 | 931699049327 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 655 | 943 | 489 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 28 | 27 | 72 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 52 | 0 | 2 |
| 329 | 1 | 7 |
| 078 | 2 | 8 |
| 9 | 3 | 1248 |
| 389 | 4 | - |
| 5 | 5 | 025 |
| 7 | 6 | - |
| 1 | 7 | 269 |
| 23 | 8 | 24 |
| 7 | 9 | 134 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 48 | 0 | 27 |
| 13 | 1 | 14 |
| 089 | 2 | 367 |
| 2492 | 3 | 19 |
| 16 | 4 | 036 |
| - | 5 | - |
| 24 | 6 | 4 |
| 02 | 7 | - |
| - | 8 | 02 |
| 3 | 9 | 232 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 07 | 0 | 04 |
| 8 | 1 | 62 |
| 78 | 2 | 7 |
| 59 | 3 | 46 |
| 03 | 4 | 6 |
| - | 5 | 36 |
| 12345 | 6 | 9 |
| 27 | 7 | 027 |
| - | 8 | 129 |
| 68 | 9 | 3 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 352209 | 318276 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38963 | 53290 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 73372 | 55328 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0508293676 | 8374936846 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 73081662959592379919990202287559314 | 51412730646942037885085782482072718 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7399 | 1846 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 173819301999 | 931485537667 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 616 | 352 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 27 | 60 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 23 | 0 | 9 |
| 8 | 1 | 469 |
| 78 | 2 | 037 |
| 26 | 3 | 08 |
| 1 | 4 | - |
| 79 | 5 | - |
| 17 | 6 | 3 |
| 2 | 7 | 256 |
| 3 | 8 | 12 |
| 0192 | 9 | 592 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2269 | 0 | - |
| - | 1 | 248 |
| 15 | 2 | 028 |
| 5 | 3 | - |
| 16 | 4 | 629 |
| 8 | 5 | 23 |
| 427 | 6 | 047 |
| 6 | 7 | 68 |
| 127 | 8 | 5 |
| 4 | 9 | 0 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 01795 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 99808 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5865890819 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 544068229194848610861366606582 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6068496778811343 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 561658179615188867826750 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 933952851 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 10154345 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10AE2AE15AE7AE3AE1AE |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 15 | 0 | 68 |
| 589 | 1 | 052679 |
| 582 | 2 | - |
| 342 | 3 | 3 |
| - | 4 | 3258 |
| 1249 | 5 | 0128 |
| 0168 | 6 | 678 |
| 16 | 7 | - |
| 04568 | 8 | 12268 |
| 1 | 9 | 15 |
Kỳ #00723Thứ sáu, 2/4/202118:00
Jackpot 15.060.673.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.060.673.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 806 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.158 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 2/4/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |