Mega 6/45
Kỳ #00722Thứ tư, 31/3/202118:00
Jackpot 13.536.495.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.536.495.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 752 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.976 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 31 tháng 3 năm 2021: XSDN 452523; XSCT 771912; XSST 108660; XSDNG 926725; XSKH 205383; Mega 6/45 02 04 06 36 41 42; MAX3D 596, 694; DT123 849906; Xổ số điện toán 6x36 03 08 13 18 25 26; TT4 9691; XSMB 06996.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K5 | Cần ThơXSCT - K5T3 | Sóc TrăngXSST - T3K5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 452523 | 771912 | 108660 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 86091 | 04777 | 65515 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 93623 | 36430 | 61227 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8599118989 | 2564587333 | 3472107101 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 03715297187567331781462383800960675 | 89576511989573509552612856492722572 | 66766746693788969365586067454347847 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1560 | 7024 | 7433 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 759456416745 | 996755847245 | 750185289824 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 347 | 996 | 407 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 70 | 47 | 41 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 67 | 0 | 9 |
| 4892 | 1 | 58 |
| - | 2 | 32 |
| 227 | 3 | 8 |
| 9 | 4 | 157 |
| 147 | 5 | - |
| - | 6 | 0 |
| 4 | 7 | 035 |
| 13 | 8 | 19 |
| 08 | 9 | 124 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | - |
| - | 1 | 2 |
| 157 | 2 | 47 |
| 3 | 3 | 035 |
| 28 | 4 | 527 |
| 3428 | 5 | 2 |
| 79 | 6 | 7 |
| 2467 | 7 | 267 |
| 9 | 8 | 45 |
| - | 9 | 68 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 1267 |
| 0224 | 1 | 5 |
| - | 2 | 1478 |
| 34 | 3 | 3 |
| 2 | 4 | 137 |
| 16 | 5 | - |
| 06 | 6 | 0569 |
| 024 | 7 | - |
| 2 | 8 | 9 |
| 68 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 926725 | 205383 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 83487 | 01087 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 72510 | 16932 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9393239126 | 9067363145 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 51261619853464407808535041179796142 | 83018519832775647018322630967257402 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0582 | 8580 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 459298947854 | 393999564204 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 598 | 844 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 19 | 42 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 48 |
| 6 | 1 | 09 |
| 3489 | 2 | 56 |
| - | 3 | 2 |
| 0459 | 4 | 24 |
| 28 | 5 | 4 |
| 2 | 6 | 1 |
| 89 | 7 | - |
| 09 | 8 | 257 |
| 1 | 9 | 2478 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 24 |
| - | 1 | 82 |
| 0347 | 2 | - |
| 6782 | 3 | 29 |
| 04 | 4 | 245 |
| 4 | 5 | 62 |
| 52 | 6 | 3 |
| 8 | 7 | 23 |
| 12 | 8 | 0327 |
| 3 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 06996 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 71928 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9875007368 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 915711066500818680134957658931 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2288644044569463 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 392067444442049273587055 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 578779351 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 16390354 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9AC5AC11AC2AC6AC1AC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 245 | 0 | 3 |
| 357 | 1 | 368 |
| 49 | 2 | 08 |
| 016 | 3 | 19 |
| 45 | 4 | 024 |
| 56 | 5 | 014568 |
| 1579 | 6 | 358 |
| - | 7 | 1689 |
| 125678 | 8 | 8 |
| 37 | 9 | 26 |
Kỳ #00722Thứ tư, 31/3/202118:00
Jackpot 13.536.495.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.536.495.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 752 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.976 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 31/3/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |