Mega 6/45
Kỳ #00714Thứ sáu, 12/3/202118:00
Jackpot 40.180.868.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 40.180.868.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.424 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.761 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 12 tháng 3 năm 2021: XSVL 288490; XSBD 337724; XSTV 026204; XSGL 631548; XSNT 099710; Mega 6/45 05 11 17 34 38 42; MAX3D 527, 409; DT123 623894; TT4 2658; XSMB 85439.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 42VL11 | Bình DươngXSBD - 03KS11 | Trà VinhXSTV - 30TV11 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 288490 | 337724 | 026204 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 60901 | 82645 | 12843 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 49148 | 31415 | 31680 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5888231435 | 5089602668 | 0135685509 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 79242663299280933372283473724306277 | 79199872061823253965682123250252586 | 00620078750168108407951690147050791 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6134 | 9405 | 3571 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 762089007805 | 696963831111 | 269802642629 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 494 | 856 | 898 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 49 | 01 | 31 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 029 | 0 | 0159 |
| 0 | 1 | - |
| 478 | 2 | 09 |
| 4 | 3 | 45 |
| 39 | 4 | 23789 |
| 03 | 5 | - |
| - | 6 | - |
| 47 | 7 | 27 |
| 4 | 8 | 2 |
| 024 | 9 | 04 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 1256 |
| 01 | 1 | 125 |
| 013 | 2 | 4 |
| 8 | 3 | 2 |
| 2 | 4 | 5 |
| 0146 | 5 | 6 |
| 0589 | 6 | 589 |
| - | 7 | - |
| 6 | 8 | 36 |
| 69 | 9 | 69 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 278 | 0 | 479 |
| 3789 | 1 | - |
| - | 2 | 09 |
| 4 | 3 | 1 |
| 06 | 4 | 3 |
| 7 | 5 | 6 |
| 5 | 6 | 49 |
| 0 | 7 | 015 |
| 92 | 8 | 01 |
| 026 | 9 | 182 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 631548 | 099710 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 49514 | 49690 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 14013 | 02750 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2537187731 | 2302232247 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 45064377675224911281115734658541349 | 41945555258165443879424900002530931 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3995 | 3100 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 598356078274 | 781061283235 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 023 | 180 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 50 | 72 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 7 |
| 378 | 1 | 34 |
| - | 2 | 3 |
| 1278 | 3 | 1 |
| 167 | 4 | 892 |
| 89 | 5 | 0 |
| - | 6 | 47 |
| 06 | 7 | 134 |
| 4 | 8 | 135 |
| 42 | 9 | 5 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0125892 | 0 | 0 |
| 3 | 1 | 02 |
| 27 | 2 | 2528 |
| - | 3 | 15 |
| 5 | 4 | 57 |
| 2234 | 5 | 04 |
| - | 6 | - |
| 4 | 7 | 29 |
| 2 | 8 | 0 |
| 7 | 9 | 02 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 85439 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84075 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7848929688 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 312971868463601546636577716129 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2609273985368966 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 384028988403630316224893 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 083841689 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 15703884 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11ZU13ZU8ZU2ZU10ZU3ZU |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 47 | 0 | 1329 |
| 04 | 1 | 5 |
| 2 | 2 | 29 |
| 02689 | 3 | 6892 |
| 82 | 4 | 01 |
| 17 | 5 | - |
| 36 | 6 | 36 |
| 79 | 7 | 057 |
| 389 | 8 | 342892 |
| 023282 | 9 | 378 |
Kỳ #00714Thứ sáu, 12/3/202118:00
Jackpot 40.180.868.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 40.180.868.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.424 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.761 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 12/3/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |