Mega 6/45
Kỳ #00713Thứ tư, 10/3/202118:00
Jackpot 37.799.084.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 37.799.084.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.488 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.107 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 10 tháng 3 năm 2021: XSDN 271627; XSCT 811680; XSST 323383; XSDNG 680082; XSKH 173514; Mega 6/45 05 14 15 19 25 33; MAX3D 706, 826; DT123 625837; Xổ số điện toán 6x36 01 03 16 17 30 34; TT4 7888; XSMB 61639.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K2 | Cần ThơXSCT - K2T3 | Sóc TrăngXSST - T3K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 271627 | 811680 | 323383 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 04483 | 13475 | 85058 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 88468 | 98224 | 54009 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9960069395 | 9588034857 | 5469583819 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 41247600267776669595772752537628110 | 28749818569187724187034378133721499 | 09171678109861684506332008547389638 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8500 | 3283 | 6796 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 836883570881 | 535301443872 | 413302400889 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 631 | 701 | 491 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 39 | 81 | 12 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 021 | 0 | 02 |
| 38 | 1 | 0 |
| - | 2 | 67 |
| 8 | 3 | 19 |
| - | 4 | 7 |
| 792 | 5 | 7 |
| 267 | 6 | 682 |
| 245 | 7 | 56 |
| 62 | 8 | 13 |
| 3 | 9 | 52 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 82 | 0 | 1 |
| 08 | 1 | - |
| 7 | 2 | 4 |
| 58 | 3 | 72 |
| 24 | 4 | 49 |
| 7 | 5 | 367 |
| 5 | 6 | - |
| 32578 | 7 | 257 |
| - | 8 | 02137 |
| 49 | 9 | 9 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 014 | 0 | 069 |
| 79 | 1 | 0269 |
| 1 | 2 | - |
| 378 | 3 | 38 |
| - | 4 | 0 |
| 9 | 5 | 8 |
| 019 | 6 | - |
| - | 7 | 13 |
| 35 | 8 | 39 |
| 018 | 9 | 156 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 680082 | 173514 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 53882 | 13395 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 33991 | 95342 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9602098034 | 4196805405 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 26595959815935643467506015919759554 | 99234726945194867760936316379357665 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2479 | 7378 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 884315438996 | 757581917347 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 180 | 193 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 16 | 29 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 28 | 0 | 1 |
| 089 | 1 | 6 |
| 82 | 2 | 0 |
| 42 | 3 | 4 |
| 35 | 4 | 32 |
| 9 | 5 | 46 |
| 159 | 6 | 7 |
| 69 | 7 | 9 |
| - | 8 | 0122 |
| 7 | 9 | 1567 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 5 |
| 39 | 1 | 4 |
| 4 | 2 | 9 |
| 92 | 3 | 14 |
| 139 | 4 | 278 |
| 0679 | 5 | - |
| - | 6 | 058 |
| 4 | 7 | 58 |
| 467 | 8 | - |
| 2 | 9 | 13245 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 61639 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 24142 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1109241976 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 737982726711136914547923380885 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4006655917776720 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 309991105717879999247762 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 993311470 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 94754295 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6ZX15ZX3ZX2ZX4ZX7ZX |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 127 | 0 | 6 |
| 1 | 1 | 017 |
| 4269 | 2 | 04 |
| 39 | 3 | 369 |
| 259 | 4 | 22 |
| 789 | 5 | 49 |
| 037 | 6 | 27 |
| 167 | 7 | 0567 |
| 9 | 8 | 5 |
| 3592 | 9 | 2345892 |
Kỳ #00713Thứ tư, 10/3/202118:00
Jackpot 37.799.084.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 37.799.084.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.488 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.107 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 10/3/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |