Mega 6/45
Kỳ #00710Thứ tư, 3/3/202118:00
Jackpot 31.633.445.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.633.445.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.114 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.595 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 3 tháng 3 năm 2021: XSDN 279699; XSCT 414303; XSST 454847; XSDNG 974173; XSKH 080579; Mega 6/45 01 20 28 37 40 44; MAX3D 654, 975; DT123 741884; Xổ số điện toán 6x36 07 11 17 18 21 23; TT4 9977; XSMB 63410.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K1 | Cần ThơXSCT - K1T3 | Sóc TrăngXSST - T3K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 279699 | 414303 | 454847 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 13499 | 51374 | 72330 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 07745 | 50151 | 42590 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0512077404 | 5110231421 | 2654470144 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 05993534444808089559168882374412345 | 77132162822768024815847248705908557 | 86931796750951985255588216041811558 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7193 | 2523 | 2962 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 755864616842 | 621548167933 | 647064720714 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 065 | 222 | 127 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 32 | 06 | 47 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 28 | 0 | 4 |
| 6 | 1 | - |
| 34 | 2 | 0 |
| 92 | 3 | 2 |
| 042 | 4 | 24252 |
| 426 | 5 | 89 |
| - | 6 | 15 |
| - | 7 | - |
| 58 | 8 | 08 |
| 592 | 9 | 3292 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 236 |
| 25 | 1 | 526 |
| 0238 | 2 | 1234 |
| 023 | 3 | 23 |
| 27 | 4 | - |
| 12 | 5 | 179 |
| 01 | 6 | - |
| 5 | 7 | 4 |
| - | 8 | 02 |
| 5 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 379 | 0 | - |
| 23 | 1 | 489 |
| 67 | 2 | 17 |
| - | 3 | 01 |
| 142 | 4 | 4272 |
| 57 | 5 | 58 |
| - | 6 | 2 |
| 242 | 7 | 025 |
| 15 | 8 | - |
| 1 | 9 | 0 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 974173 | 080579 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 21619 | 66621 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 25388 | 61081 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6516596191 | 9004350642 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 34305387525453719812863243439065971 | 88785112393151503503294484842596144 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2147 | 5852 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 768355067311 | 384535827215 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 921 | 676 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 04 | 76 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 456 |
| 1279 | 1 | 129 |
| 15 | 2 | 14 |
| 78 | 3 | 7 |
| 02 | 4 | 7 |
| 06 | 5 | 2 |
| 0 | 6 | 5 |
| 34 | 7 | 13 |
| 8 | 8 | 38 |
| 1 | 9 | 01 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 3 |
| 28 | 1 | 52 |
| 458 | 2 | 15 |
| 04 | 3 | 9 |
| 4 | 4 | 23458 |
| 12248 | 5 | 2 |
| 72 | 6 | - |
| - | 7 | 629 |
| 4 | 8 | 125 |
| 37 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 63410 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84221 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2476936622 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 681745837903677410706509732670 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6699739500950326 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 882368427275749638056910 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 746846202 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 98974473 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12YF10YF2YF9YF3YF13YF |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1272 | 0 | 25 |
| 2 | 1 | 02 |
| 024 | 2 | 1236 |
| 27 | 3 | - |
| 47 | 4 | 2462 |
| 0792 | 5 | - |
| 2429 | 6 | 9 |
| 792 | 7 | 0234579 |
| 9 | 8 | - |
| 679 | 9 | 5267289 |
Kỳ #00710Thứ tư, 3/3/202118:00
Jackpot 31.633.445.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.633.445.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.114 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.595 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 3/3/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |