Mega 6/45
Kỳ #00703Chủ nhật, 14/2/202118:00
Jackpot 18.057.569.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.057.569.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 973 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.597 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 14 tháng 2 năm 2021: XSTG 361235; XSKG 270324; XSDL 883009; XSKH 305078; XSKT 139738; Mega 6/45 03 13 18 21 39 44.
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-B2 | Kiên GiangXSKG - 2K2 | Đà LạtXSDL - ĐL2K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 361235 | 270324 | 883009 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 95362 | 06308 | 78711 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 70061 | 09950 | 64872 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2220634034 | 2868232345 | 0739769095 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 43797814366282738999493574191307244 | 54546622588069134826114391167353871 | 03626243766316775992733800372045924 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5566 | 6656 | 1183 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 640216141166 | 197839797694 | 463641592701 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 068 | 615 | 933 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 94 | 28 | 52 | 100.000 ₫ |
| Tiền Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 26 |
| 6 | 1 | 34 |
| 06 | 2 | 7 |
| 1 | 3 | 456 |
| 1349 | 4 | 4 |
| 3 | 5 | 7 |
| 0362 | 6 | 12628 |
| 259 | 7 | - |
| 6 | 8 | - |
| 9 | 9 | 479 |
| Kiên Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 8 |
| 79 | 1 | 5 |
| 8 | 2 | 468 |
| 7 | 3 | 9 |
| 29 | 4 | 56 |
| 14 | 5 | 068 |
| 245 | 6 | - |
| - | 7 | 1389 |
| 0257 | 8 | 2 |
| 37 | 9 | 14 |
| Đà Lạt | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 28 | 0 | 19 |
| 01 | 1 | 1 |
| 579 | 2 | 046 |
| 38 | 3 | 36 |
| 2 | 4 | - |
| 9 | 5 | 29 |
| 237 | 6 | 7 |
| 69 | 7 | 26 |
| - | 8 | 03 |
| 05 | 9 | 257 |
| Đài | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 305078 | 139738 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 85296 | 68171 | 30.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 44538 | 74570 | 15.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 5519401809 | 8186118472 | 10.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 08793690639070213536753733944780558 | 57489322208764778835187522966462977 | 3.000.000 ₫ | |
| Giải năm | 2062 | 9603 | 1.000.000 ₫ | |
| Giải sáu | 381277247576 | 477519700933 | 400.000 ₫ | |
| Giải bảy | 323 | 246 | 200.000 ₫ | |
| Giải tám | 20 | 74 | 100.000 ₫ |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 29 |
| - | 1 | 2 |
| 016 | 2 | 034 |
| 2679 | 3 | 68 |
| 29 | 4 | 7 |
| - | 5 | 8 |
| 379 | 6 | 23 |
| 4 | 7 | 368 |
| 357 | 8 | - |
| 0 | 9 | 346 |
| Kon Tum | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 272 | 0 | 3 |
| 67 | 1 | - |
| 57 | 2 | 0 |
| 03 | 3 | 358 |
| 67 | 4 | 67 |
| 37 | 5 | 2 |
| 4 | 6 | 14 |
| 47 | 7 | 0212457 |
| 3 | 8 | 9 |
| 8 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 10.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 5.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 1.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 400.000 ₫ | |
| Giải năm | 200.000 ₫ | |
| Giải sáu | 100.000 ₫ | |
| Giải bảy | 40.000 ₫ | |
| Mã ĐB |
Kỳ #00703Chủ nhật, 14/2/202118:00
Jackpot 18.057.569.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.057.569.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 973 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.597 | 30.000 ₫ |
Chưa có kết quả DT123 nào được công bố.
Chưa có kết quả TT4 nào được công bố.