Mega 6/45
Kỳ #00694Thứ sáu, 22/1/202118:00
Jackpot 16.469.103.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.469.103.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 912 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.377 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 22 tháng 1 năm 2021: XSVL 247149; XSBD 702360; XSTV 284087; XSGL 119209; XSNT 930093; Mega 6/45 01 06 07 20 28 43; MAX3D 747, 385; DT123 338171; TT4 3177; XSMB 09264.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 42VL04 | Bình DươngXSBD - 01KS04 | Trà VinhXSTV - 30TV04 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 247149 | 702360 | 284087 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 83789 | 73414 | 61304 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 93843 | 94016 | 32842 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5708865292 | 4815282396 | 9484096325 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 01453998001925041769415441981453395 | 86124695792594283509363223214658527 | 85845770443295074949772004312636105 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0470 | 5045 | 2048 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 665063225739 | 521996087399 | 068243174744 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 628 | 639 | 744 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 54 | 47 | 23 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0527 | 0 | 0 |
| - | 1 | 4 |
| 29 | 2 | 28 |
| 45 | 3 | 9 |
| 145 | 4 | 349 |
| 9 | 5 | 0234 |
| - | 6 | 9 |
| - | 7 | 0 |
| 28 | 8 | 89 |
| 3468 | 9 | 25 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 89 |
| - | 1 | 469 |
| 245 | 2 | 247 |
| - | 3 | 9 |
| 12 | 4 | 2567 |
| 4 | 5 | 2 |
| 149 | 6 | 0 |
| 24 | 7 | 9 |
| 0 | 8 | - |
| 01379 | 9 | 69 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 045 | 0 | 045 |
| - | 1 | 7 |
| 48 | 2 | 356 |
| 2 | 3 | - |
| 043 | 4 | 0243589 |
| 024 | 5 | 0 |
| 2 | 6 | - |
| 18 | 7 | - |
| 4 | 8 | 27 |
| 4 | 9 | - |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 119209 | 930093 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 80050 | 32786 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 26517 | 29333 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9856748967 | 8527516154 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 28586910659481405665801684267640935 | 96351749577204749600797785513638570 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9019 | 5133 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 481185208921 | 588213526372 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 958 | 534 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 80 | 22 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 258 | 0 | 9 |
| 12 | 1 | 1479 |
| - | 2 | 01 |
| - | 3 | 5 |
| 1 | 4 | - |
| 362 | 5 | 08 |
| 78 | 6 | 52728 |
| 162 | 7 | 6 |
| 56 | 8 | 06 |
| 01 | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 07 | 0 | 0 |
| 5 | 1 | - |
| 2578 | 2 | 2 |
| 329 | 3 | 3246 |
| 35 | 4 | 7 |
| 7 | 5 | 1247 |
| 38 | 6 | - |
| 45 | 7 | 0258 |
| 7 | 8 | 26 |
| - | 9 | 3 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 09264 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84081 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0251540551 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 509235216194571450492206312002 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2350749533823957 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 424090676766487461268781 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 975649138 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 99667986 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4VD9VD5VD12VD10VD13VD |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 45 | 0 | 2 |
| 56782 | 1 | 5 |
| 08 | 2 | 36 |
| 26 | 3 | 8 |
| 67 | 4 | 092 |
| 179 | 5 | 017 |
| 2628 | 6 | 134627 |
| 56 | 7 | 1459 |
| 3 | 8 | 1226 |
| 4279 | 9 | 59 |
Kỳ #00694Thứ sáu, 22/1/202118:00
Jackpot 16.469.103.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.469.103.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 912 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.377 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 22/1/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |