Mega 6/45
Kỳ #00693Thứ tư, 20/1/202118:00
Jackpot 14.904.372.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.904.372.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 996 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.230 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 20 tháng 1 năm 2021: XSDN 399042; XSCT 285895; XSST 779026; XSDNG 154152; XSKH 487902; Mega 6/45 07 20 29 30 40 45; MAX3D 070, 990; DT123 430818; Xổ số điện toán 6x36 03 11 14 15 24 29; TT4 8041; XSMB 60545.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K3 | Cần ThơXSCT - K3T1 | Sóc TrăngXSST - T1K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 399042 | 285895 | 779026 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 58974 | 01520 | 69708 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 73849 | 52039 | 39440 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2753292249 | 7247688936 | 5940018533 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 97195533353674501728941803222879952 | 39511951916424899649868253364166761 | 12832331238196350251368756558471567 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6016 | 3935 | 3910 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 821523956818 | 856373048147 | 925487009991 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 378 | 247 | 680 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 67 | 64 | 44 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | - |
| - | 1 | 568 |
| 345 | 2 | 82 |
| - | 3 | 25 |
| 7 | 4 | 2592 |
| 13492 | 5 | 2 |
| 1 | 6 | 7 |
| 6 | 7 | 48 |
| 1227 | 8 | 0 |
| 42 | 9 | 52 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 4 |
| 1469 | 1 | 1 |
| - | 2 | 05 |
| 6 | 3 | 569 |
| 06 | 4 | 17289 |
| 239 | 5 | - |
| 37 | 6 | 134 |
| 42 | 7 | 6 |
| 4 | 8 | - |
| 34 | 9 | 15 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02148 | 0 | 028 |
| 59 | 1 | 0 |
| 3 | 2 | 36 |
| 236 | 3 | 23 |
| 458 | 4 | 04 |
| 7 | 5 | 14 |
| 2 | 6 | 37 |
| 6 | 7 | 5 |
| 0 | 8 | 04 |
| - | 9 | 1 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 154152 | 487902 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 96804 | 13449 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 08540 | 14842 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6221443127 | 1910669830 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 10743183672301454849450590236203103 | 90951186999052301895102775952337557 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9910 | 0330 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 951691627233 | 580232953816 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 336 | 135 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 29 | 19 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14 | 0 | 34 |
| - | 1 | 0426 |
| 562 | 2 | 79 |
| 034 | 3 | 36 |
| 012 | 4 | 039 |
| - | 5 | 29 |
| 13 | 6 | 227 |
| 26 | 7 | - |
| - | 8 | - |
| 245 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 32 | 0 | 226 |
| 5 | 1 | 69 |
| 024 | 2 | 32 |
| 22 | 3 | 025 |
| - | 4 | 29 |
| 392 | 5 | 17 |
| 01 | 6 | - |
| 57 | 7 | 7 |
| - | 8 | - |
| 149 | 9 | 529 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 60545 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 94248 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5591127740 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 122155738144280453336040247070 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3600033631380575 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 972847558161349978051981 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 070167361 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 68374191 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5VF3VF9VF11VF15VF6VF |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 04728 | 0 | 025 |
| 1462829 | 1 | 15 |
| 0 | 2 | 8 |
| 3 | 3 | 3678 |
| - | 4 | 0158 |
| 01457 | 5 | 5 |
| 3 | 6 | 1278 |
| 36 | 7 | 025 |
| 2346 | 8 | 012 |
| 9 | 9 | 19 |
Kỳ #00693Thứ tư, 20/1/202118:00
Jackpot 14.904.372.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.904.372.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 996 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.230 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 20/1/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |