Mega 6/45
Kỳ #00691Thứ sáu, 15/1/202118:00
Jackpot 13.284.139.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 13.284.139.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 891 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.949 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 15 tháng 1 năm 2021: XSVL 753821; XSBD 373408; XSTV 295088; XSGL 091778; XSNT 014540; Mega 6/45 04 06 10 13 26 43; MAX3D 677, 624; DT123 443086; TT4 3342; XSMB 68285.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 42VL03 | Bình DươngXSBD - 01KS03 | Trà VinhXSTV - 30TV03 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 753821 | 373408 | 295088 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 56178 | 80023 | 01440 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 69294 | 27704 | 47614 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5387832267 | 6064625991 | 4802143255 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 94639565240718834311597132957929817 | 39607304347402625253065452971694949 | 99186564361396854128127630818900807 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5605 | 6515 | 5696 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 511193717488 | 058341072687 | 304635639737 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 747 | 664 | 621 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 69 | 39 | 61 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5 |
| 1227 | 1 | 1237 |
| - | 2 | 14 |
| 1 | 3 | 9 |
| 29 | 4 | 7 |
| 0 | 5 | - |
| - | 6 | 79 |
| 146 | 7 | 1829 |
| 7282 | 8 | 82 |
| 367 | 9 | 4 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 4728 |
| 9 | 1 | 56 |
| - | 2 | 36 |
| 258 | 3 | 49 |
| 036 | 4 | 569 |
| 14 | 5 | 3 |
| 124 | 6 | 4 |
| 028 | 7 | - |
| 0 | 8 | 37 |
| 34 | 9 | 1 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 7 |
| 226 | 1 | 4 |
| - | 2 | 128 |
| 62 | 3 | 67 |
| 1 | 4 | 06 |
| 5 | 5 | 5 |
| 3489 | 6 | 1328 |
| 03 | 7 | - |
| 268 | 8 | 689 |
| 8 | 9 | 6 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 091778 | 014540 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47118 | 21650 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 08840 | 90495 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5070414888 | 4139547148 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 17455520126824592739412388758624266 | 13812017711461368337007879896716895 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9445 | 2263 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 454309832206 | 464453538693 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 866 | 290 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 09 | 36 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 469 |
| - | 1 | 28 |
| 1 | 2 | - |
| 48 | 3 | 89 |
| 0 | 4 | 0352 |
| 425 | 5 | 5 |
| 0628 | 6 | 62 |
| - | 7 | 8 |
| 1378 | 8 | 368 |
| 03 | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 459 | 0 | - |
| 7 | 1 | 23 |
| 1 | 2 | - |
| 1569 | 3 | 67 |
| 4 | 4 | 048 |
| 93 | 5 | 03 |
| 3 | 6 | 37 |
| 368 | 7 | 1 |
| 4 | 8 | 7 |
| - | 9 | 0353 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 68285 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 63497 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5114840526 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 214604532208942647779990368603 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9743983126160548 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 088063148728322932281896 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 300505685 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 13334758 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14VM11VM1VM4VM2VM15VM |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 068 | 0 | 0325 |
| 3 | 1 | 346 |
| 24 | 2 | 26829 |
| 02134 | 3 | 13 |
| 1 | 4 | 23782 |
| 082 | 5 | 8 |
| 129 | 6 | 0 |
| 479 | 7 | 7 |
| 22425 | 8 | 052 |
| 2 | 9 | 67 |
Kỳ #00691Thứ sáu, 15/1/202118:00
Jackpot 13.284.139.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 13.284.139.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 891 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.949 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 15/1/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |