Mega 6/45
Kỳ #00690Thứ tư, 13/1/202118:00
Jackpot 19.778.012.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 19.778.012.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 929 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.505 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 13 tháng 1 năm 2021: XSDN 780398; XSCT 066968; XSST 180585; XSDNG 351910; XSKH 453716; Mega 6/45 19 20 21 28 33 41; MAX3D 289, 734; DT123 654336; Xổ số điện toán 6x36 10 13 19 32 34 35; TT4 7785; XSMB 02769.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K2 | Cần ThơXSCT - K2T1 | Sóc TrăngXSST - T1K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 780398 | 066968 | 180585 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25704 | 81586 | 72476 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 91159 | 88110 | 34112 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0728372510 | 0061693207 | 3863391246 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 80061718057808330816878717927831606 | 44663652066454076411829037669986419 | 84432875601968523941920716431415793 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8988 | 1325 | 4847 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 777446824037 | 516482605570 | 605385008331 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 587 | 362 | 037 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 14 | 39 | 38 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 456 |
| 67 | 1 | 046 |
| 8 | 2 | - |
| 82 | 3 | 7 |
| 017 | 4 | - |
| 0 | 5 | 9 |
| 01 | 6 | 1 |
| 38 | 7 | 148 |
| 789 | 8 | 23278 |
| 5 | 9 | 8 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1467 | 0 | 367 |
| 1 | 1 | 0169 |
| 6 | 2 | 5 |
| 06 | 3 | 9 |
| 6 | 4 | 0 |
| 2 | 5 | - |
| 018 | 6 | 02348 |
| 0 | 7 | 0 |
| 6 | 8 | 6 |
| 139 | 9 | 9 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 0 |
| 347 | 1 | 24 |
| 13 | 2 | - |
| 359 | 3 | 12378 |
| 1 | 4 | 167 |
| 82 | 5 | 3 |
| 47 | 6 | 0 |
| 34 | 7 | 16 |
| 3 | 8 | 52 |
| - | 9 | 3 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 351910 | 453716 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 10277 | 04340 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 49754 | 93804 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6228792163 | 0615424993 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 41221872287305499269011466338691870 | 73628362901591898383796993062119344 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1114 | 9625 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 871447148862 | 617045400705 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 057 | 963 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 58 | 89 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | - |
| 2 | 1 | 043 |
| 6 | 2 | 18 |
| 6 | 3 | - |
| 1352 | 4 | 6 |
| - | 5 | 4278 |
| 48 | 6 | 239 |
| 578 | 7 | 07 |
| 25 | 8 | 67 |
| 6 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4279 | 0 | 45 |
| 2 | 1 | 68 |
| - | 2 | 158 |
| 689 | 3 | - |
| 045 | 4 | 024 |
| 02 | 5 | 4 |
| 1 | 6 | 3 |
| - | 7 | 0 |
| 12 | 8 | 39 |
| 89 | 9 | 039 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 02769 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38216 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1127694309 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 643362117287669762149508569947 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7295002947137354 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 888672713378905942622858 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 188146460 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 13357199 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3VP7VP5VP1VP12VP16VP2VP8VP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 9 |
| 72 | 1 | 3246 |
| 67 | 2 | 9 |
| 12 | 3 | 56 |
| 15 | 4 | 67 |
| 389 | 5 | 489 |
| 13478 | 6 | 0292 |
| 4 | 7 | 12268 |
| 578 | 8 | 568 |
| 025629 | 9 | 59 |
Kỳ #00690Thứ tư, 13/1/202118:00
Jackpot 19.778.012.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 19.778.012.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 929 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.505 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 13/1/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |