Mega 6/45
Kỳ #00688Thứ sáu, 8/1/202118:00
Jackpot 16.509.836.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.509.836.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 868 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.534 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 8 tháng 1 năm 2021: XSVL 646698; XSBD 123951; XSTV 559616; XSGL 656418; XSNT 941402; Mega 6/45 08 19 22 25 32 35; MAX3D 841, 631; DT123 950863; TT4 9910; XSMB 00726.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 42VL02 | Bình DươngXSBD - 01KS02 | Trà VinhXSTV - 30TV02 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 646698 | 123951 | 559616 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 98989 | 03809 | 55139 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 25726 | 37030 | 94411 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1856860461 | 6850466408 | 6169024666 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 68758461798009205586555905329435591 | 41873579341868660017989233464915181 | 55300309234048514652456431036368733 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7517 | 7732 | 3164 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 678814025011 | 036216896164 | 916833117063 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 499 | 181 | 521 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 70 | 28 | 54 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 79 | 0 | 2 |
| 169 | 1 | 17 |
| 09 | 2 | 6 |
| - | 3 | - |
| 9 | 4 | - |
| - | 5 | 8 |
| 28 | 6 | 18 |
| 1 | 7 | 09 |
| 5689 | 8 | 689 |
| 789 | 9 | 012489 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 489 |
| 582 | 1 | 7 |
| 36 | 2 | 38 |
| 27 | 3 | 024 |
| 036 | 4 | 9 |
| - | 5 | 1 |
| 8 | 6 | 24 |
| 1 | 7 | 3 |
| 02 | 8 | 1269 |
| 048 | 9 | - |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 09 | 0 | 0 |
| 122 | 1 | 126 |
| 5 | 2 | 13 |
| 23462 | 3 | 39 |
| 56 | 4 | 3 |
| 8 | 5 | 24 |
| 16 | 6 | 32468 |
| - | 7 | - |
| 6 | 8 | 5 |
| 3 | 9 | 0 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 656418 | 941402 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 42525 | 83645 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 01528 | 56435 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9670329596 | 0677549203 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 91781716660053254285736330239899344 | 20630160302496384009888396987550503 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4159 | 1248 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 320776067425 | 618335459672 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 992 | 711 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 43 | 06 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 367 |
| 8 | 1 | 8 |
| 39 | 2 | 528 |
| 034 | 3 | 23 |
| 4 | 4 | 34 |
| 228 | 5 | 9 |
| 069 | 6 | 6 |
| 0 | 7 | - |
| 129 | 8 | 15 |
| 5 | 9 | 268 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 32 | 0 | 23269 |
| 1 | 1 | 1 |
| 07 | 2 | - |
| 0268 | 3 | 0259 |
| - | 4 | 528 |
| 34272 | 5 | - |
| 0 | 6 | 3 |
| - | 7 | 252 |
| 4 | 8 | 3 |
| 03 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 00726 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 05627 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7014928426 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 804527603793062417865615432772 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4433134337477960 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 073489987569266503065171 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 694303562 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 30007761 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7VU5VU13VU6VU1VU15VU |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 036 | 0 | 036 |
| 67 | 1 | - |
| 5627 | 2 | 627 |
| 034 | 3 | 0347 |
| 359 | 4 | 379 |
| 6 | 5 | 24 |
| 0228 | 6 | 012259 |
| 2347 | 7 | 127 |
| 9 | 8 | 6 |
| 46 | 9 | 48 |
Kỳ #00688Thứ sáu, 8/1/202118:00
Jackpot 16.509.836.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.509.836.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 868 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.534 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 8/1/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |