Mega 6/45
Kỳ #00687Thứ tư, 6/1/202118:00
Jackpot 15.043.389.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.043.389.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 866 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.412 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 6 tháng 1 năm 2021: XSDN 768660; XSCT 643304; XSST 804803; XSDNG 062301; XSKH 821823; Mega 6/45 22 27 30 35 40 45; MAX3D 193, 427; DT123 868714; Xổ số điện toán 6x36 03 07 17 22 35 36; TT4 2136; XSMB 90402.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K1 | Cần ThơXSCT - K1T1 | Sóc TrăngXSST - T1K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 768660 | 643304 | 804803 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 55607 | 06540 | 76893 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 41860 | 59067 | 79612 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5212356397 | 6818312304 | 1915790661 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 81552642848801052758570442130618921 | 37204338962344806823242019777455185 | 69110238041108848017451207933359901 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5388 | 0695 | 8938 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 311897466665 | 717946623522 | 692881291804 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 958 | 243 | 087 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 01 | 29 | 61 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 162 | 0 | 167 |
| 02 | 1 | 08 |
| 5 | 2 | 13 |
| 2 | 3 | - |
| 48 | 4 | 46 |
| 6 | 5 | 282 |
| 04 | 6 | 025 |
| 09 | 7 | - |
| 1528 | 8 | 48 |
| - | 9 | 7 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 143 |
| 0 | 1 | - |
| 26 | 2 | 239 |
| 248 | 3 | - |
| 037 | 4 | 038 |
| 89 | 5 | - |
| 9 | 6 | 27 |
| 6 | 7 | 49 |
| 4 | 8 | 35 |
| 27 | 9 | 56 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | 1342 |
| 062 | 1 | 027 |
| 1 | 2 | 089 |
| 039 | 3 | 38 |
| 02 | 4 | - |
| - | 5 | 7 |
| - | 6 | 12 |
| 158 | 7 | - |
| 238 | 8 | 78 |
| 2 | 9 | 3 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 062301 | 821823 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 83227 | 22725 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 14028 | 66600 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0038617596 | 0632906144 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 49440165511527998564041203046346077 | 57557509945720872725837254492496492 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0998 | 7186 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 798951216280 | 984371055777 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 112 | 550 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 81 | 50 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 248 | 0 | 1 |
| 0258 | 1 | 2 |
| 1 | 2 | 0178 |
| 6 | 3 | - |
| 6 | 4 | 0 |
| - | 5 | 1 |
| 89 | 6 | 34 |
| 27 | 7 | 79 |
| 29 | 8 | 0169 |
| 78 | 9 | 68 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 052 | 0 | 058 |
| - | 1 | - |
| 9 | 2 | 34539 |
| 24 | 3 | - |
| 249 | 4 | 34 |
| 023 | 5 | 027 |
| 8 | 6 | - |
| 57 | 7 | 7 |
| 0 | 8 | 6 |
| 2 | 9 | 24 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 90402 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 75947 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7491144677 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 734432148097489886295907100881 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2510462168532119 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 744534196129609691279897 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 467040049 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 12084632 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3VY15VY5VY6VY7VY9VY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 148 | 0 | 28 |
| 1278 | 1 | 01292 |
| 013 | 2 | 1792 |
| 45 | 3 | 2 |
| - | 4 | 035679 |
| 4 | 5 | 3 |
| 49 | 6 | 7 |
| 24679 | 7 | 17 |
| 0 | 8 | 019 |
| 122248 | 9 | 67 |
Kỳ #00687Thứ tư, 6/1/202118:00
Jackpot 15.043.389.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.043.389.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 866 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.412 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 6/1/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |