Mega 6/45
Kỳ #00685Thứ sáu, 1/1/202118:00
Jackpot 100.379.870.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 100.379.870.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 123 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 3.167 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 44.092 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 1 tháng 1 năm 2021: XSVL 145743; XSBD 092730; XSTV 017444; XSGL 720642; XSNT 121302; Mega 6/45 10 16 24 26 30 32; MAX3D 200, 794; DT123 715539; TT4 6506; XSMB 78885.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 42VL01 | Bình DươngXSBD - 01KS01 | Trà VinhXSTV - 30TV01 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 145743 | 092730 | 017444 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 00806 | 12524 | 16504 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 16524 | 26344 | 10979 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5716967303 | 7048186230 | 5250733321 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 74391523292284320521464776908683924 | 98181841478261540420372205388431537 | 36098526458310022666137934813227808 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9070 | 5161 | 0128 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 253534155888 | 374741119006 | 001209128126 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 972 | 854 | 862 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 75 | 07 | 00 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 36 |
| 29 | 1 | 5 |
| 7 | 2 | 1429 |
| 042 | 3 | 5 |
| 22 | 4 | 32 |
| 137 | 5 | - |
| 08 | 6 | 9 |
| 7 | 7 | 0257 |
| 8 | 8 | 68 |
| 26 | 9 | 1 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2232 | 0 | 67 |
| 1682 | 1 | 15 |
| - | 2 | 024 |
| - | 3 | 027 |
| 2458 | 4 | 472 |
| 1 | 5 | 4 |
| 0 | 6 | 1 |
| 0342 | 7 | - |
| - | 8 | 124 |
| - | 9 | - |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 02478 |
| 2 | 1 | 22 |
| 1236 | 2 | 168 |
| 9 | 3 | 2 |
| 04 | 4 | 45 |
| 4 | 5 | - |
| 26 | 6 | 26 |
| 0 | 7 | 9 |
| 029 | 8 | - |
| 7 | 9 | 38 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 720642 | 121302 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 03615 | 13842 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 42981 | 14720 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6503356510 | 0714158747 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 58387781464478533774491759972227188 | 46777969991646138726290578228910610 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2683 | 9953 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 118800024250 | 092212764182 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 482 | 430 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 06 | 11 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 15 | 0 | 26 |
| 8 | 1 | 05 |
| 0248 | 2 | 2 |
| 38 | 3 | 3 |
| 7 | 4 | 26 |
| 178 | 5 | 0 |
| 04 | 6 | - |
| 8 | 7 | 45 |
| 82 | 8 | 1235782 |
| - | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 123 | 0 | 2 |
| 146 | 1 | 01 |
| 0248 | 2 | 026 |
| 5 | 3 | 0 |
| - | 4 | 127 |
| - | 5 | 37 |
| 27 | 6 | 1 |
| 457 | 7 | 67 |
| - | 8 | 29 |
| 89 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 78885 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 61981 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3216874990 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 529559365743037395398258622866 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9925533314269023 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 428965765377703944871675 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 145565210 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 81140811 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11UD1UD6UD10UD2UD7UD |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 19 | 0 | 8 |
| 182 | 1 | 014 |
| - | 2 | 356 |
| 23 | 3 | 3792 |
| 1 | 4 | 5 |
| 245678 | 5 | 57 |
| 2678 | 6 | 568 |
| 3578 | 7 | 567 |
| 06 | 8 | 125679 |
| 328 | 9 | 0 |
Kỳ #00685Thứ sáu, 1/1/202118:00
Jackpot 100.379.870.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 100.379.870.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 123 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 3.167 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 44.092 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 1/1/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |