Mega 6/45
Kỳ #00684Thứ tư, 30/12/202018:00
Jackpot 93.092.703.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 93.092.703.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 54 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.536 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 41.976 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 30 tháng 12 năm 2020: XSDN 300918; XSCT 241956; XSST 520116; XSDNG 466910; XSKH 080716; Mega 6/45 01 13 20 26 35 37; MAX3D 276, 377; DT123 904209; Xổ số điện toán 6x36 04 15 18 28 30 32; TT4 2879; XSMB 57905.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 12K5 | Cần ThơXSCT - K5T12 | Sóc TrăngXSST - T12K5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 300918 | 241956 | 520116 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 82351 | 12893 | 64952 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 89016 | 68615 | 98456 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8791361747 | 5485315680 | 6344464686 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 10988839830129772980385641718201094 | 34452179891176203266629993720694199 | 77727365038856494935450994183819870 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9570 | 8846 | 3509 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 676504252746 | 178243878412 | 320496750784 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 450 | 919 | 573 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 57 | 03 | 36 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 578 | 0 | - |
| 5 | 1 | 368 |
| 8 | 2 | 5 |
| 18 | 3 | - |
| 69 | 4 | 67 |
| 26 | 5 | 017 |
| 14 | 6 | 45 |
| 459 | 7 | 0 |
| 18 | 8 | 0238 |
| - | 9 | 47 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 36 |
| - | 1 | 259 |
| 1568 | 2 | - |
| 059 | 3 | - |
| - | 4 | 6 |
| 1 | 5 | 236 |
| 0456 | 6 | 26 |
| 8 | 7 | - |
| - | 8 | 0279 |
| 1892 | 9 | 392 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 349 |
| - | 1 | 6 |
| 5 | 2 | 7 |
| 07 | 3 | 568 |
| 0468 | 4 | 4 |
| 37 | 5 | 26 |
| 1358 | 6 | 4 |
| 2 | 7 | 035 |
| 3 | 8 | 46 |
| 09 | 9 | 9 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 466910 | 080716 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 26798 | 18438 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 78534 | 40537 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1640874654 | 7753114856 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 19798268314770608099823322113138819 | 59514227205504978176120838498665398 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5009 | 1635 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 151483243169 | 724917169251 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 229 | 487 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 59 | 31 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 689 |
| 32 | 1 | 049 |
| 3 | 2 | 49 |
| - | 3 | 1224 |
| 1235 | 4 | - |
| - | 5 | 49 |
| 0 | 6 | 9 |
| - | 7 | - |
| 092 | 8 | - |
| 012569 | 9 | 829 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | - |
| 325 | 1 | 462 |
| - | 2 | 0 |
| 8 | 3 | 12578 |
| 1 | 4 | 92 |
| 3 | 5 | 16 |
| 12578 | 6 | - |
| 38 | 7 | 6 |
| 39 | 8 | 367 |
| 42 | 9 | 8 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 57905 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 52634 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5973035303 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 496583038670941549825112791459 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4548446897221979 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 896440765630959793004492 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 933491325 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 12773586 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12UF13UF15UF6UF14UF3UF |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 032 | 0 | 035 |
| 49 | 1 | 2 |
| 1289 | 2 | 257 |
| 03 | 3 | 02345 |
| 36 | 4 | 18 |
| 023 | 5 | 89 |
| 782 | 6 | 48 |
| 279 | 7 | 679 |
| 456 | 8 | 262 |
| 57 | 9 | 127 |
Kỳ #00684Thứ tư, 30/12/202018:00
Jackpot 93.092.703.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 93.092.703.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 54 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.536 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 41.976 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 30/12/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |