Mega 6/45
Kỳ #00681Thứ tư, 23/12/202018:00
Jackpot 73.587.193.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 73.587.193.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.647 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 29.666 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 23 tháng 12 năm 2020: XSDN 703964; XSCT 320304; XSST 406149; XSDNG 510489; XSKH 389596; Mega 6/45 07 11 17 31 35 40; MAX3D 739, 995; DT123 909368; Xổ số điện toán 6x36 04 08 09 10 24 36; TT4 0790; XSMB 80188.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 12K4 | Cần ThơXSCT - K4T12 | Sóc TrăngXSST - T12K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 703964 | 320304 | 406149 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 93445 | 98463 | 39612 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 28713 | 49126 | 29903 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8273422464 | 7791567414 | 1611988081 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 86923102540102146504544332709628749 | 80518239320180410566850675785176078 | 33973942715348720281278911343631190 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8499 | 6696 | 4521 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 531366597378 | 293274671959 | 454327581109 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 414 | 961 | 692 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 72 | 73 | 18 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 4 |
| 2 | 1 | 324 |
| 7 | 2 | 13 |
| 1223 | 3 | 34 |
| 013562 | 4 | 59 |
| 4 | 5 | 49 |
| 9 | 6 | 42 |
| - | 7 | 28 |
| 7 | 8 | - |
| 459 | 9 | 69 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 42 |
| 56 | 1 | 458 |
| 32 | 2 | 6 |
| 67 | 3 | 22 |
| 021 | 4 | - |
| 1 | 5 | 19 |
| 269 | 6 | 13672 |
| 62 | 7 | 38 |
| 17 | 8 | - |
| 5 | 9 | 6 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 39 |
| 27829 | 1 | 289 |
| 19 | 2 | 1 |
| 047 | 3 | 6 |
| - | 4 | 39 |
| - | 5 | 8 |
| 3 | 6 | - |
| 8 | 7 | 13 |
| 15 | 8 | 127 |
| 014 | 9 | 012 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 510489 | 389596 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 26863 | 38104 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 90623 | 94540 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9991437474 | 6575318479 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 63523002660694850765242016805009018 | 67346279206655405565452963517927827 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2390 | 5906 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 614056612463 | 976464367287 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 018 | 205 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 29 | 45 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 459 | 0 | 1 |
| 06 | 1 | 482 |
| - | 2 | 329 |
| 2262 | 3 | - |
| 17 | 4 | 08 |
| 6 | 5 | 0 |
| 6 | 6 | 13256 |
| - | 7 | 4 |
| 124 | 8 | 9 |
| 28 | 9 | 0 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 456 |
| - | 1 | - |
| - | 2 | 07 |
| 5 | 3 | 6 |
| 056 | 4 | 056 |
| 046 | 5 | 34 |
| 03492 | 6 | 45 |
| 28 | 7 | 92 |
| - | 8 | 7 |
| 72 | 9 | 62 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 80188 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 42915 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7062829295 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 216232758011681855767741797548 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6998230760985898 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 111394850397558615485419 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 892132112 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 11442722 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5UP3UP9UP11UP13UP6UP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 7 |
| 18 | 1 | 123579 |
| 1239 | 2 | 2378 |
| 12 | 3 | 2 |
| 4 | 4 | 482 |
| 189 | 5 | - |
| 78 | 6 | - |
| 0129 | 7 | 6 |
| 242893 | 8 | 01568 |
| 1 | 9 | 25783 |
Kỳ #00681Thứ tư, 23/12/202018:00
Jackpot 73.587.193.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 73.587.193.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.647 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 29.666 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 23/12/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |