Mega 6/45
Kỳ #00678Thứ tư, 16/12/202018:00
Jackpot 58.449.750.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 58.449.750.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 35 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.359 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.947 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 12 năm 2020: XSDN 766901; XSCT 848351; XSST 896536; XSDNG 977189; XSKH 239982; Mega 6/45 10 11 22 27 36 41; MAX3D 843, 033; DT123 627910; Xổ số điện toán 6x36 15 16 24 26 29 36; TT4 5606; XSMB 16363.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 12K3 | Cần ThơXSCT - K3T12 | Sóc TrăngXSST - T12K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 766901 | 848351 | 896536 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 83494 | 63238 | 41096 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 35319 | 52509 | 48287 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7648561289 | 6147900944 | 1149593598 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 47475003655851730241062641789184578 | 81811054267914526013829351785443946 | 86730113452086267334889033476734306 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9703 | 8563 | 2438 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 707028057844 | 295355265176 | 310569073291 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 553 | 825 | 677 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 55 | 91 | 22 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 135 |
| 049 | 1 | 79 |
| - | 2 | - |
| 05 | 3 | - |
| 469 | 4 | 14 |
| 05678 | 5 | 35 |
| - | 6 | 45 |
| 1 | 7 | 058 |
| 7 | 8 | 59 |
| 18 | 9 | 14 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 9 |
| 159 | 1 | 13 |
| - | 2 | 562 |
| 156 | 3 | 58 |
| 45 | 4 | 456 |
| 234 | 5 | 134 |
| 2247 | 6 | 3 |
| - | 7 | 69 |
| 3 | 8 | - |
| 07 | 9 | 1 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 3567 |
| 9 | 1 | - |
| 26 | 2 | 2 |
| 0 | 3 | 0468 |
| 3 | 4 | 5 |
| 049 | 5 | - |
| 039 | 6 | 27 |
| 0678 | 7 | 7 |
| 39 | 8 | 7 |
| - | 9 | 1568 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 977189 | 239982 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 76597 | 91533 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 65855 | 28993 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9956411873 | 6767796044 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 05751091865088324437614301546979750 | 50675959313552773310922316387389865 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9119 | 6311 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 315857958674 | 763741393304 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 915 | 598 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 33 | 31 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 35 | 0 | - |
| 5 | 1 | 59 |
| - | 2 | - |
| 378 | 3 | 037 |
| 67 | 4 | - |
| 159 | 5 | 0158 |
| 8 | 6 | 49 |
| 39 | 7 | 34 |
| 5 | 8 | 369 |
| 168 | 9 | 57 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 4 |
| 133 | 1 | 01 |
| 8 | 2 | 7 |
| 379 | 3 | 13379 |
| 04 | 4 | 4 |
| 67 | 5 | - |
| - | 6 | 5 |
| 237 | 7 | 357 |
| 9 | 8 | 2 |
| 3 | 9 | 38 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 16363 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 07856 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3068550833 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 146267903146952695887274083465 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7784627274995138 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 569730333016743221283969 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 902415409 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 64332685 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB8UY3UY11UY4UY9UY5UY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 29 |
| 3 | 1 | 56 |
| 0357 | 2 | 628 |
| 336 | 3 | 12338 |
| 68 | 4 | 0 |
| 1682 | 5 | 26 |
| 1225 | 6 | 3459 |
| 9 | 7 | 2 |
| 238 | 8 | 4528 |
| 069 | 9 | 79 |
Kỳ #00678Thứ tư, 16/12/202018:00
Jackpot 58.449.750.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 58.449.750.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 35 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.359 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.947 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 16/12/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |