Mega 6/45
Kỳ #00677Chủ nhật, 13/12/202018:00
Jackpot 53.778.716.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 53.778.716.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.297 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.820 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 13 tháng 12 năm 2020: XSTG 737529; XSKG 899104; XSDL 351947; XSKH 686373; XSKT 841275; Mega 6/45 10 12 20 36 41 44; DT123 423293; TT4 9004; XSMB 08528.
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-B12 | Kiên GiangXSKG - 12K2 | Đà LạtXSDL - ĐL12K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 737529 | 899104 | 351947 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25349 | 68293 | 68583 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 85350 | 26554 | 67532 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3377051600 | 7004820088 | 9053439093 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 34391170200159942766372017145978272 | 82298124796269331190804068973759315 | 43572623981966052431932192767135084 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6478 | 2660 | 2569 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 198682387278 | 284668124044 | 018882126106 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 054 | 056 | 438 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 95 | 58 | 11 | 100.000 ₫ |
| Tiền Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0257 | 0 | 01 |
| 09 | 1 | - |
| 7 | 2 | 09 |
| - | 3 | 8 |
| 5 | 4 | 9 |
| 9 | 5 | 049 |
| 68 | 6 | 6 |
| - | 7 | 0282 |
| 372 | 8 | 6 |
| 2459 | 9 | 159 |
| Kiên Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 69 | 0 | 46 |
| - | 1 | 25 |
| 1 | 2 | - |
| 92 | 3 | 7 |
| 045 | 4 | 468 |
| 1 | 5 | 468 |
| 045 | 6 | 0 |
| 3 | 7 | 9 |
| 4589 | 8 | 8 |
| 7 | 9 | 0328 |
| Đà Lạt | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 6 |
| 137 | 1 | 129 |
| 137 | 2 | - |
| 89 | 3 | 1248 |
| 38 | 4 | 7 |
| - | 5 | - |
| 0 | 6 | 09 |
| 4 | 7 | 12 |
| 389 | 8 | 348 |
| 16 | 9 | 38 |
| Đài | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 686373 | 841275 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 43962 | 51825 | 30.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 45417 | 28583 | 15.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 4482609456 | 5439503368 | 10.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 02369542520659724914712971071009544 | 39393899509327322461786901911164814 | 3.000.000 ₫ | |
| Giải năm | 1062 | 2862 | 1.000.000 ₫ | |
| Giải sáu | 732548330857 | 910860650439 | 400.000 ₫ | |
| Giải bảy | 501 | 985 | 200.000 ₫ | |
| Giải tám | 49 | 02 | 100.000 ₫ |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 1 |
| 0 | 1 | 047 |
| 562 | 2 | 56 |
| 37 | 3 | 3 |
| 14 | 4 | 49 |
| 2 | 5 | 267 |
| 25 | 6 | 229 |
| 1592 | 7 | 3 |
| - | 8 | - |
| 46 | 9 | 72 |
| Kon Tum | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 59 | 0 | 28 |
| 16 | 1 | 14 |
| 06 | 2 | 5 |
| 789 | 3 | 9 |
| 1 | 4 | - |
| 26789 | 5 | 0 |
| - | 6 | 1258 |
| - | 7 | 35 |
| 06 | 8 | 35 |
| 3 | 9 | 035 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 08528 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 69066 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8808618326 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 182991205342049252005254017647 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0835903376987990 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 508222705139090647876102 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 858462963 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 20816242 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14TB6TB3TB2TB9TB7TB |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02479 | 0 | 026 |
| 8 | 1 | - |
| 04628 | 2 | 068 |
| 356 | 3 | 359 |
| - | 4 | 0279 |
| 3 | 5 | 38 |
| 0268 | 6 | 2236 |
| 48 | 7 | 0 |
| 259 | 8 | 1267 |
| 349 | 9 | 089 |
Kỳ #00677Chủ nhật, 13/12/202018:00
Jackpot 53.778.716.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 53.778.716.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.297 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.820 | 30.000 ₫ |